|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
179.719
|
265.913
|
341.004
|
336.733
|
1.221.651
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82.511
|
70.861
|
50.377
|
36.454
|
516.287
|
|
1. Tiền
|
6.011
|
7.361
|
1.877
|
2.954
|
499.787
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
76.500
|
63.500
|
48.500
|
33.500
|
16.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11.600
|
703
|
748
|
784
|
816
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.600
|
703
|
748
|
784
|
816
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39.058
|
36.785
|
35.864
|
39.491
|
234.845
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.022
|
8.733
|
5.472
|
10.270
|
22.675
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.652
|
5.294
|
5.588
|
5.592
|
13.567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.995
|
24.369
|
26.415
|
28.324
|
203.299
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.611
|
-1.611
|
-1.611
|
-4.696
|
-4.696
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
45.965
|
157.564
|
253.545
|
259.998
|
465.296
|
|
1. Hàng tồn kho
|
45.965
|
157.564
|
253.545
|
259.998
|
465.296
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
586
|
0
|
470
|
7
|
4.406
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
512
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
74
|
0
|
470
|
7
|
17
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.389
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120.386
|
219.704
|
201.713
|
194.682
|
196.789
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30.721
|
46.935
|
46.724
|
43.141
|
45.574
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.721
|
46.935
|
46.394
|
42.811
|
45.244
|
|
- Nguyên giá
|
45.902
|
60.493
|
61.012
|
61.012
|
63.495
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.181
|
-13.558
|
-14.618
|
-18.201
|
-18.251
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
330
|
330
|
330
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
330
|
330
|
330
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17.429
|
18.441
|
19.704
|
16.091
|
15.502
|
|
- Nguyên giá
|
18.151
|
19.723
|
21.666
|
18.343
|
18.343
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-722
|
-1.282
|
-1.962
|
-2.251
|
-2.840
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.854
|
19.854
|
282
|
282
|
282
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.854
|
19.854
|
282
|
282
|
282
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
52.382
|
134.103
|
134.162
|
134.165
|
134.135
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
336
|
397
|
457
|
460
|
461
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
52.045
|
133.705
|
133.705
|
133.705
|
133.674
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
371
|
841
|
1.002
|
1.296
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
371
|
841
|
1.002
|
1.296
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
300.105
|
485.618
|
542.717
|
531.416
|
1.418.440
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15.967
|
177.754
|
252.376
|
251.074
|
1.060.370
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15.967
|
177.183
|
229.677
|
228.318
|
835.522
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
7.350
|
0
|
0
|
29.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.304
|
6.856
|
6.342
|
440
|
985
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
535
|
26
|
26
|
0
|
5
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.125
|
683
|
236
|
558
|
7.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
535
|
516
|
503
|
480
|
395
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
322
|
221
|
530.921
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.642
|
158.753
|
220.195
|
224.835
|
266.636
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.826
|
2.999
|
2.054
|
1.784
|
141
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
571
|
22.699
|
22.756
|
224.848
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
571
|
649
|
706
|
615
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
22.050
|
22.050
|
224.232
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
284.138
|
307.863
|
290.341
|
280.342
|
358.071
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
284.138
|
307.863
|
290.341
|
280.342
|
358.071
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.545
|
39.885
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45.596
|
67.374
|
49.714
|
39.727
|
58.672
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.215
|
65.674
|
57.865
|
38.372
|
39.145
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.381
|
1.700
|
-8.152
|
1.356
|
19.528
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2
|
609
|
622
|
609
|
59.393
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
300.105
|
485.618
|
542.717
|
531.416
|
1.418.440
|