Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 263.516 62.514 49.373 74.176 111.969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 500 3.217 307 823 477
1. Tiền 500 3.217 307 823 477
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 143.796 0 0 0 110.145
1. Chứng khoán kinh doanh 131.286 0 0 0 111.120
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.491 0 0 0 -975
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.205 26.078 20.017 59.977 162
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.063 27.345 19.761 15.135 1.324
2. Trả trước cho người bán 41.701 4 1 1.626 126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 43.985 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.729 17 1.542 518 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.287 -1.287 -1.287 -1.287 -1.287
IV. Tổng hàng tồn kho 52.101 30.219 27.024 12.067 0
1. Hàng tồn kho 52.101 30.219 27.024 12.067 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.914 2.999 2.025 1.309 1.184
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 122 45 36 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.907 1.341 572 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.885 1.613 1.417 1.309 1.184
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.682 6.428 20.491 4.150 3.312
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 15.300 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 15.300 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.739 5.888 3.854 3.106 2.403
1. Tài sản cố định hữu hình 4.341 4.612 3.854 3.106 2.403
- Nguyên giá 28.727 29.093 27.970 27.970 27.970
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.386 -24.481 -24.116 -24.864 -25.567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.398 1.276 0 0 0
- Nguyên giá 3.178 3.178 678 678 678
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.780 -1.902 -678 -678 -678
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 943 541 1.336 1.044 908
1. Chi phí trả trước dài hạn 943 541 1.336 1.044 908
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 274.199 68.942 69.864 78.325 115.281
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200.675 27.719 28.310 31.181 60.063
I. Nợ ngắn hạn 200.675 27.719 28.310 30.431 59.313
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 169.492 22.666 20.300 11.722 56.529
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 269 4.217 7.440 16.870 1.202
4. Người mua trả tiền trước 29.235 103 77 57 56
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 347 0 14 150 31
6. Phải trả người lao động 504 0 246 455 502
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 59 32 68 49 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 93 127 114 52 60
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 675 575 49 1.077 934
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 750 750
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 750 750
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73.524 41.223 41.553 47.144 55.218
I. Vốn chủ sở hữu 73.524 41.223 41.553 47.144 55.218
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52.000 52.000 52.000 52.000 52.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -2.697 -2.697 -2.697 -2.697
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.200 5.200 5.200 5.200 5.200
5. Cổ phiếu quỹ -7.775 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.302 1.302 1.302 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.797 -14.579 -14.248 -7.356 717
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.055 17.722 -14.579 -14.248 -7.356
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.742 -32.301 330 6.892 8.074
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 274.199 68.942 69.864 78.325 115.281