|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
810.728
|
558.586
|
572.262
|
581.681
|
594.915
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.741
|
949
|
480
|
680
|
10.286
|
|
1. Tiền
|
6.741
|
949
|
480
|
680
|
10.286
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
292.928
|
163.100
|
176.098
|
183.512
|
164.950
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
265.006
|
154.470
|
155.564
|
157.257
|
150.273
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.102
|
8.182
|
8.253
|
8.362
|
6.813
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25.404
|
63.304
|
63.404
|
63.154
|
48.801
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
73.930
|
16.743
|
19.256
|
25.117
|
21.991
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-79.513
|
-79.598
|
-70.378
|
-70.378
|
-62.927
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
503.462
|
386.550
|
387.075
|
388.320
|
409.951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
504.753
|
387.841
|
388.365
|
389.611
|
409.951
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.291
|
-1.291
|
-1.291
|
-1.291
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.594
|
7.985
|
8.608
|
9.167
|
9.726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
287
|
13
|
11
|
8
|
20
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.618
|
7.283
|
7.907
|
8.469
|
9.016
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
690
|
690
|
690
|
690
|
690
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
553.752
|
822.690
|
822.788
|
822.730
|
823.358
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
342.427
|
443.625
|
443.859
|
443.859
|
443.809
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
342.427
|
443.625
|
443.859
|
443.859
|
443.809
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
987
|
719
|
583
|
525
|
1.168
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
288
|
77
|
0
|
0
|
1.168
|
|
- Nguyên giá
|
17.052
|
16.988
|
16.988
|
16.988
|
26.007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.764
|
-16.910
|
-16.988
|
-16.988
|
-24.840
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
700
|
641
|
583
|
525
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
8.295
|
8.295
|
8.295
|
8.295
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.596
|
-7.654
|
-7.712
|
-7.771
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.577
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.577
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
176.749
|
262.732
|
262.732
|
262.732
|
262.732
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
176.749
|
262.732
|
262.732
|
262.732
|
262.732
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.847
|
26.847
|
26.847
|
26.847
|
26.847
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26.847
|
-26.847
|
-26.847
|
-26.847
|
-26.847
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33.589
|
115.614
|
115.614
|
115.614
|
115.650
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.101
|
115.614
|
115.614
|
115.614
|
115.650
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
28.288
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.364.480
|
1.381.275
|
1.395.050
|
1.404.411
|
1.418.273
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
744.753
|
699.658
|
711.812
|
724.926
|
722.287
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
673.577
|
628.508
|
553.207
|
565.505
|
504.685
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
250.249
|
225.661
|
283.817
|
301.220
|
273.492
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
97.375
|
93.118
|
90.748
|
85.206
|
78.896
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.849
|
8.215
|
8.415
|
5.549
|
5.549
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68.206
|
62.808
|
62.960
|
63.260
|
60.071
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.043
|
830
|
978
|
1.308
|
376
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.181
|
1.966
|
2.073
|
2.306
|
801
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
21.581
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
207.721
|
217.843
|
86.160
|
88.609
|
67.924
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.373
|
18.067
|
18.055
|
18.049
|
17.576
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
71.175
|
71.150
|
158.605
|
159.421
|
217.602
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
138.605
|
139.421
|
140.234
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
71.175
|
71.150
|
20.000
|
20.000
|
77.368
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
619.727
|
681.617
|
683.238
|
679.485
|
695.986
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
619.727
|
681.617
|
683.238
|
679.485
|
695.986
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
515.000
|
515.000
|
515.000
|
515.000
|
515.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.426
|
1.426
|
1.426
|
1.426
|
1.426
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-44
|
-44
|
-44
|
-44
|
-44
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
42.697
|
42.697
|
42.697
|
42.697
|
42.697
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
20.955
|
20.955
|
20.955
|
20.955
|
20.955
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.889
|
101.583
|
103.204
|
99.451
|
115.952
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79.643
|
97.026
|
97.026
|
97.026
|
97.026
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-52.754
|
4.557
|
6.178
|
2.425
|
18.926
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12.804
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.364.480
|
1.381.275
|
1.395.050
|
1.404.411
|
1.418.273
|