単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 558,586 572,262 581,681 594,915 608,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 949 480 680 10,286 3,629
1. Tiền 949 480 680 10,286 3,629
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 1 1 42,046
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 42,045
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 163,100 176,098 183,512 164,950 137,481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 154,470 155,564 157,257 150,273 150,762
2. Trả trước cho người bán 8,182 8,253 8,362 6,813 8,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 63,304 63,404 63,154 48,801 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,743 19,256 25,117 21,991 39,443
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79,598 -70,378 -70,378 -62,927 -61,127
IV. Tổng hàng tồn kho 386,550 387,075 388,320 409,951 414,566
1. Hàng tồn kho 387,841 388,365 389,611 409,951 414,566
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,291 -1,291 -1,291 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,985 8,608 9,167 9,726 10,338
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13 11 8 20 28
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,283 7,907 8,469 9,016 10,310
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 690 690 690 690 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 822,690 822,788 822,730 823,358 819,358
I. Các khoản phải thu dài hạn 443,625 443,859 443,859 443,809 484,122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 443,625 443,859 443,859 443,809 484,122
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 719 583 525 1,168 2,204
1. Tài sản cố định hữu hình 77 0 0 1,168 2,204
- Nguyên giá 16,988 16,988 16,988 26,007 27,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,910 -16,988 -16,988 -24,840 -24,984
2. Tài sản cố định thuê tài chính 641 583 525 0 0
- Nguyên giá 8,295 8,295 8,295 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,654 -7,712 -7,771 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 160 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 262,732 262,732 262,732 262,732 331,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 262,732 262,732 262,732 262,732 331,930
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,847 26,847 26,847 26,847 26,847
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,847 -26,847 -26,847 -26,847 -26,847
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 115,614 115,614 115,614 115,650 1,101
1. Chi phí trả trước dài hạn 115,614 115,614 115,614 115,650 1,101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,381,275 1,395,050 1,404,411 1,418,273 1,427,418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 699,658 711,812 724,926 722,287 729,247
I. Nợ ngắn hạn 628,508 553,207 565,505 504,685 480,678
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 225,661 283,817 301,220 273,492 257,833
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93,118 90,748 85,206 78,896 69,962
4. Người mua trả tiền trước 8,215 8,415 5,549 5,549 4,825
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 62,808 62,960 63,260 60,071 59,377
6. Phải trả người lao động 830 978 1,308 376 929
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,966 2,073 2,306 801 751
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 217,843 86,160 88,609 67,924 70,053
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,067 18,055 18,049 17,576 16,950
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71,150 158,605 159,421 217,602 248,569
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 138,605 139,421 140,234 138,933
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 71,150 20,000 20,000 77,368 109,635
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 681,617 683,238 679,485 695,986 698,171
I. Vốn chủ sở hữu 681,617 683,238 679,485 695,986 698,171
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 515,000 515,000 515,000 515,000 515,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,426 1,426 1,426 1,426 1,426
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -44 -44 -44 -44 -44
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42,697 42,697 42,697 42,697 42,697
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,955 20,955 20,955 20,955 20,955
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,583 103,204 99,451 115,952 118,137
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 97,026 97,026 97,026 97,026 116,490
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,557 6,178 2,425 18,926 1,648
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,381,275 1,395,050 1,404,411 1,418,273 1,427,418