|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
883,491
|
1,218,964
|
508,237
|
311,187
|
525,686
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
883,491
|
1,218,964
|
508,237
|
311,187
|
525,686
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
782,653
|
1,091,653
|
537,187
|
268,512
|
491,611
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
100,838
|
127,311
|
-28,949
|
42,674
|
34,075
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,165
|
12,317
|
6,119
|
1,263
|
1,236
|
|
7. Chi phí tài chính
|
784
|
1,903
|
2,840
|
3,774
|
5,541
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
289
|
1,903
|
2,840
|
3,774
|
5,541
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
365
|
-7,189
|
-721
|
2,624
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,029
|
679
|
1,381
|
112
|
110
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,400
|
11,414
|
22,825
|
9,777
|
10,024
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
102,790
|
125,996
|
-57,064
|
29,552
|
22,261
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
454
|
960
|
594
|
|
13. Chi phí khác
|
80
|
136
|
10
|
903
|
13
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-80
|
-136
|
444
|
57
|
580
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
102,710
|
125,860
|
-56,620
|
29,610
|
22,841
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,689
|
25,226
|
2,298
|
1
|
991
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
1,566
|
-242
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,689
|
25,226
|
2,298
|
1,567
|
749
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
82,021
|
100,634
|
-58,918
|
28,043
|
22,093
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
2
|
1
|
1
|
35
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
82,021
|
100,632
|
-58,919
|
28,042
|
22,058
|