単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 883,491 1,218,964 508,237 311,187 525,686
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 883,491 1,218,964 508,237 311,187 525,686
4. Giá vốn hàng bán 782,653 1,091,653 537,187 268,512 491,611
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 100,838 127,311 -28,949 42,674 34,075
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,165 12,317 6,119 1,263 1,236
7. Chi phí tài chính 784 1,903 2,840 3,774 5,541
-Trong đó: Chi phí lãi vay 289 1,903 2,840 3,774 5,541
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 365 -7,189 -721 2,624
9. Chi phí bán hàng 1,029 679 1,381 112 110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,400 11,414 22,825 9,777 10,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 102,790 125,996 -57,064 29,552 22,261
12. Thu nhập khác 0 0 454 960 594
13. Chi phí khác 80 136 10 903 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -80 -136 444 57 580
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 102,710 125,860 -56,620 29,610 22,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,689 25,226 2,298 1 991
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 1,566 -242
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,689 25,226 2,298 1,567 749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82,021 100,634 -58,918 28,043 22,093
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 2 1 1 35
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 82,021 100,632 -58,919 28,042 22,058