Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 470 516 444 601 1,150
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 470 516 444 601 1,150
4. Giá vốn hàng bán 235 269 297 422 875
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 235 247 148 179 276
6. Doanh thu hoạt động tài chính 148 747 238 4,424 342
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 64 75 114 144 93
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 844 647 548 3,719 549
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -524 272 -277 741 -25
12. Thu nhập khác 25 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 25 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -524 297 -277 741 -25
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -524 297 -277 741 -25
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -524 297 -277 741 -25