Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,583 470 516 444 601
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,583 470 516 444 601
4. Giá vốn hàng bán 1,394 235 269 297 422
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 189 235 247 148 179
6. Doanh thu hoạt động tài chính 485 148 747 238 4,424
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 51 64 75 114 144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 817 844 647 548 3,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -195 -524 272 -277 741
12. Thu nhập khác 0 25 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 25 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -195 -524 297 -277 741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -195 -524 297 -277 741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -195 -524 297 -277 741