|
Thu nhập lãi thuần
|
2,112,162
|
2,122,128
|
2,054,774
|
2,327,558
|
2,053,653
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4,784,173
|
5,263,169
|
5,797,205
|
6,511,831
|
6,938,682
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2,672,011
|
-3,141,041
|
-3,742,431
|
-4,184,273
|
-4,885,029
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
127,085
|
151,918
|
173,742
|
135,437
|
149,702
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
159,716
|
192,100
|
201,609
|
176,661
|
175,822
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-32,631
|
-40,182
|
-27,867
|
-41,224
|
-26,120
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
15,192
|
16,549
|
13,586
|
-22,298
|
-9,571
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
272
|
|
6,162
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
19,423
|
85,622
|
75,914
|
54,315
|
89,789
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
6,169
|
335,906
|
269,363
|
1,451,417
|
6,652
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
8,039
|
339,261
|
276,186
|
1,484,013
|
15,704
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,870
|
-3,355
|
-6,823
|
-32,596
|
-9,052
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
2,200
|
22
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-815,652
|
-802,127
|
-948,237
|
-1,251,742
|
-883,983
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,464,651
|
1,909,996
|
1,647,504
|
2,694,709
|
1,406,242
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-240,055
|
-614,408
|
-356,259
|
-1,252,604
|
233,566
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,224,596
|
1,295,588
|
1,291,245
|
1,442,105
|
1,639,808
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-248,476
|
-260,917
|
-259,895
|
-302,012
|
-331,332
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-248,476
|
-260,917
|
-259,895
|
-302,012
|
-331,332
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
976,120
|
1,034,671
|
1,031,350
|
1,140,093
|
1,308,476
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
976,120
|
1,034,671
|
1,031,350
|
1,140,093
|
1,308,476
|