Thu nhập lãi thuần
|
2.208.890
|
2.000.319
|
2.011.601
|
2.112.162
|
2.122.128
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4.424.665
|
4.324.660
|
4.475.736
|
4.784.173
|
5.263.169
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2.215.775
|
-2.324.341
|
-2.464.135
|
-2.672.011
|
-3.141.041
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
93.600
|
119.916
|
138.861
|
127.085
|
151.918
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
216.366
|
175.234
|
197.894
|
159.716
|
192.100
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-122.766
|
-55.138
|
-59.033
|
-32.631
|
-40.182
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-7.547
|
4.473
|
24.812
|
15.192
|
16.549
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
0
|
864
|
272
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
10.533
|
26.908
|
26.737
|
19.423
|
85.622
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
10.754
|
97.225
|
313.254
|
6.169
|
335.906
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
14.696
|
124.677
|
322.582
|
8.039
|
339.261
|
Chi phí hoạt động khác
|
-3.942
|
-27.452
|
-9.328
|
-1.870
|
-3.355
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
22
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-857.154
|
-927.826
|
-1.338.499
|
-815.652
|
-802.127
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.459.076
|
1.321.015
|
1.177.652
|
1.464.651
|
1.909.996
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-242.262
|
-214.592
|
44.700
|
-240.055
|
-614.408
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1.216.814
|
1.106.423
|
1.222.352
|
1.224.596
|
1.295.588
|
Chi phí thuế TNDN
|
-245.076
|
-236.042
|
-255.560
|
-248.476
|
-260.917
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-245.076
|
-236.042
|
-255.560
|
-248.476
|
-260.917
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
971.738
|
870.381
|
966.792
|
976.120
|
1.034.671
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
971.738
|
870.381
|
966.792
|
976.120
|
1.034.671
|