単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 2,112,162 2,122,128 2,054,774 2,327,558 2,053,653
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,784,173 5,263,169 5,797,205 6,511,831 6,938,682
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,672,011 -3,141,041 -3,742,431 -4,184,273 -4,885,029
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 127,085 151,918 173,742 135,437 149,702
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 159,716 192,100 201,609 176,661 175,822
Chi phí hoạt động dịch vụ -32,631 -40,182 -27,867 -41,224 -26,120
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 15,192 16,549 13,586 -22,298 -9,571
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 272 6,162
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 19,423 85,622 75,914 54,315 89,789
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 6,169 335,906 269,363 1,451,417 6,652
Thu nhập từ hoạt động khác 8,039 339,261 276,186 1,484,013 15,704
Chi phí hoạt động khác -1,870 -3,355 -6,823 -32,596 -9,052
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 2,200 22
Chi phí hoạt động -815,652 -802,127 -948,237 -1,251,742 -883,983
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,464,651 1,909,996 1,647,504 2,694,709 1,406,242
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -240,055 -614,408 -356,259 -1,252,604 233,566
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,224,596 1,295,588 1,291,245 1,442,105 1,639,808
Chi phí thuế TNDN -248,476 -260,917 -259,895 -302,012 -331,332
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -248,476 -260,917 -259,895 -302,012 -331,332
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 976,120 1,034,671 1,031,350 1,140,093 1,308,476
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 976,120 1,034,671 1,031,350 1,140,093 1,308,476