|
Thu nhập lãi thuần
|
2.011.601
|
2.112.162
|
2.122.128
|
2.054.774
|
2.327.558
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4.475.736
|
4.784.173
|
5.263.169
|
5.797.205
|
6.511.831
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2.464.135
|
-2.672.011
|
-3.141.041
|
-3.742.431
|
-4.184.273
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
138.861
|
127.085
|
151.918
|
173.742
|
135.437
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
197.894
|
159.716
|
192.100
|
201.609
|
176.661
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-59.033
|
-32.631
|
-40.182
|
-27.867
|
-41.224
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
24.812
|
15.192
|
16.549
|
13.586
|
-22.298
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
864
|
272
|
|
6.162
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
26.737
|
19.423
|
85.622
|
75.914
|
54.315
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
313.254
|
6.169
|
335.906
|
269.363
|
1.451.417
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
322.582
|
8.039
|
339.261
|
276.186
|
1.484.013
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-9.328
|
-1.870
|
-3.355
|
-6.823
|
-32.596
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
22
|
|
|
2.200
|
22
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1.338.499
|
-815.652
|
-802.127
|
-948.237
|
-1.251.742
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.177.652
|
1.464.651
|
1.909.996
|
1.647.504
|
2.694.709
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
44.700
|
-240.055
|
-614.408
|
-356.259
|
-1.252.604
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1.222.352
|
1.224.596
|
1.295.588
|
1.291.245
|
1.442.105
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-255.560
|
-248.476
|
-260.917
|
-259.895
|
-302.012
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-255.560
|
-248.476
|
-260.917
|
-259.895
|
-302.012
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
966.792
|
976.120
|
1.034.671
|
1.031.350
|
1.140.093
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
966.792
|
976.120
|
1.034.671
|
1.031.350
|
1.140.093
|