|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
296,645
|
382,383
|
366,868
|
214,034
|
226,301
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3,507,305
|
3,013,644
|
2,707,748
|
2,170,620
|
14,455,160
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
15,073,929
|
17,916,561
|
21,960,451
|
25,544,361
|
24,308,076
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
15,073,929
|
17,916,561
|
21,960,451
|
25,244,361
|
24,008,076
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
300,000
|
300,000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
0
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
832
|
|
0
|
14,219
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
69,978,404
|
76,816,268
|
85,556,842
|
93,642,421
|
96,302,754
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
71,174,720
|
78,041,365
|
86,834,646
|
94,956,415
|
97,544,593
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,196,316
|
-1,225,097
|
-1,277,804
|
-1,313,994
|
-1,241,839
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
18,718,304
|
21,464,073
|
20,971,262
|
20,691,278
|
21,540,998
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
4,550,275
|
5,101,284
|
2,213,529
|
2,411,156
|
2,412,118
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
14,325,518
|
16,515,778
|
18,910,722
|
18,384,882
|
19,233,403
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-157,489
|
-152,989
|
-152,989
|
-104,760
|
-104,523
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
371,244
|
371,244
|
371,244
|
371,244
|
315,994
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
719,600
|
719,600
|
719,600
|
719,600
|
719,600
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-348,356
|
-348,356
|
-348,356
|
-348,356
|
-403,606
|
|
X. Tài sản cố định
|
922,110
|
857,030
|
902,228
|
784,078
|
799,778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
208,567
|
200,205
|
235,155
|
229,352
|
233,619
|
|
- Nguyên giá
|
397,059
|
391,940
|
433,083
|
436,095
|
426,824
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-188,492
|
-191,735
|
-197,928
|
-206,743
|
-193,205
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
713,543
|
656,825
|
667,073
|
554,726
|
566,159
|
|
- Nguyên giá
|
849,448
|
796,397
|
810,852
|
702,919
|
639,938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135,905
|
-139,572
|
-143,779
|
-148,193
|
-73,779
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
0
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
9,630,775
|
10,060,879
|
11,217,001
|
10,683,789
|
5,651,756
|
|
1. Các khoản phải thu
|
8,128,419
|
8,344,488
|
9,097,617
|
8,831,463
|
2,959,983
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
499,530
|
626,646
|
791,541
|
793,101
|
1,188,084
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
2,682,266
|
2,769,185
|
3,011,426
|
2,712,869
|
3,159,731
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-1,679,440
|
-1,679,440
|
-1,683,583
|
-1,653,644
|
-1,656,042
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
118,498,716
|
130,882,914
|
144,053,644
|
154,101,825
|
163,615,036
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
855,959
|
861,275
|
0
|
1,545,099
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
10,036,450
|
14,940,935
|
14,161,574
|
18,217,093
|
13,003,521
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
10,036,450
|
14,740,935
|
13,691,574
|
17,477,093
|
12,733,521
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
|
200,000
|
470,000
|
740,000
|
270,000
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
96,117,186
|
102,527,917
|
115,244,771
|
119,325,803
|
127,403,437
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
86,313
|
|
75,388
|
99,951
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
11,150
|
10,028
|
9,094
|
8,105
|
7,365
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
4,304,643
|
4,760,393
|
5,403,303
|
7,530,846
|
6,210,814
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
1,850,128
|
1,544,069
|
1,743,162
|
2,175,128
|
1,851,876
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,186,011
|
1,094,775
|
1,117,718
|
1,375,255
|
1,457,493
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
664,117
|
449,294
|
625,444
|
799,873
|
394,383
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
6,092,846
|
6,243,613
|
6,555,077
|
6,744,899
|
13,592,924
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
11,749,988
|
11,749,988
|
11,749,988
|
11,749,988
|
19,249,988
|
|
- Vốn điều lệ
|
11,779,848
|
11,779,848
|
11,779,848
|
11,779,848
|
19,279,848
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-216
|
-216
|
-216
|
-216
|
-216
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-29,644
|
-29,644
|
-29,644
|
-29,644
|
-29,644
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
106,551
|
106,551
|
106,551
|
106,551
|
106,551
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
-5,763,693
|
-5,612,926
|
-5,301,462
|
-5,111,640
|
-5,763,615
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
118,498,716
|
130,882,914
|
144,053,644
|
154,101,825
|
163,615,036
|