Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 366,868 214,034 226,301 238,936 114,168
II. Tiền gửi tại NHNN 2,707,748 2,170,620 14,455,160 2,531,348 4,630,747
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 21,960,451 25,544,361 24,308,076 26,867,276 32,176,310
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 21,960,451 25,244,361 24,008,076 26,567,276 31,876,310
2. Cho vay các TCTD khác 300,000 300,000 300,000 300,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 14,219 6,835 49,620
VII. Cho vay khách hàng 85,556,842 93,642,421 96,302,754 115,345,581 131,904,880
1. Cho vay khách hàng 86,834,646 94,956,415 97,544,593 116,876,338 133,526,534
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,277,804 -1,313,994 -1,241,839 -1,530,757 -1,621,654
VIII. Chứng khoán đầu tư 20,971,262 20,691,278 21,540,998 21,455,308 21,396,499
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 2,213,529 2,411,156 2,412,118 2,413,105 2,414,103
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 18,910,722 18,384,882 19,233,403 19,155,586 19,099,131
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -152,989 -104,760 -104,523 -113,383 -116,735
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 371,244 371,244 315,994 315,994 315,994
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 719,600 719,600 719,600 719,600 719,600
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -348,356 -348,356 -403,606 -403,606 -403,606
X. Tài sản cố định 902,228 784,078 799,778 797,808 794,920
1. Tài sản cố định hữu hình 235,155 229,352 233,619 226,278 225,704
- Nguyên giá 433,083 436,095 426,824 428,717 420,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -197,928 -206,743 -193,205 -202,439 -195,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 667,073 554,726 566,159 571,530 569,216
- Nguyên giá 810,852 702,919 639,938 650,212 649,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -143,779 -148,193 -73,779 -78,682 -79,876
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 11,217,001 10,683,789 5,651,756 5,944,616 7,513,010
1. Các khoản phải thu 9,097,617 8,831,463 2,959,983 3,107,431 3,346,410
2. Các khoản lãi, phí phải thu 791,541 793,101 1,188,084 1,384,806 1,612,644
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 3,011,426 2,712,869 3,159,731 3,108,421 4,213,342
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -1,683,583 -1,653,644 -1,656,042 -1,656,042 -1,659,386
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 144,053,644 154,101,825 163,615,036 173,503,702 198,896,148
NGUỒN VỐN 173,503,702 198,896,148
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 861,275 0 1,545,099 1,237,677 1,260,320
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 14,161,574 18,217,093 13,003,521 16,710,846 19,216,185
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 13,691,574 17,477,093 12,733,521 16,510,846 18,246,185
2. Vay các TCTD khác 470,000 740,000 270,000 200,000 970,000
III. Tiền gửi khách hàng 115,244,771 119,325,803 127,403,437 134,918,758 144,567,677
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 75,388 99,951
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 9,094 8,105 7,365 6,574 6,065
VI. Phát hành giấy tờ có giá 5,403,303 7,530,846 6,210,814 4,790,611 6,631,441
VII. Các khoản nợ khác 1,743,162 2,175,128 1,851,876 2,030,267 12,894,827
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,117,718 1,375,255 1,457,493 1,790,399 2,134,905
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 625,444 799,873 394,383 239,868 10,759,922
4. Dự phòng rủi ro khác 0
VIII. Vốn và các quỹ 6,555,077 6,744,899 13,592,924 13,808,969 14,319,633
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 11,749,988 11,749,988 19,249,988 19,249,988 19,249,988
- Vốn điều lệ 11,779,848 11,779,848 19,279,848 19,279,848 19,279,848
- Vốn đầu tư XDCB 0
- Thặng dư vốn cổ phần -216 -216 -216 -216 -216
- Cổ phiếu quỹ -29,644 -29,644 -29,644 -29,644 -29,644
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 106,551 106,551 106,551 106,551 106,551
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế -5,301,462 -5,111,640 -5,763,615 -5,547,570 -5,036,906
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 144,053,644 154,101,825 163,615,036 173,503,702 198,896,148