|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
185.484
|
332.463
|
229.343
|
224.524
|
325.807
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
1.031.493
|
855.283
|
1.601.718
|
2.197.457
|
2.476.429
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
7.496.114
|
11.040.842
|
14.270.357
|
23.801.965
|
28.351.553
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
7.496.114
|
11.040.842
|
14.270.357
|
23.801.965
|
28.351.553
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
2.093
|
13.646
|
1.161
|
1.948
|
185.112
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
27.271.317
|
28.767.971
|
34.981.959
|
41.006.837
|
45.781.147
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
27.498.895
|
29.050.846
|
35.335.012
|
41.436.482
|
46.340.642
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-227.578
|
-282.875
|
-353.053
|
-429.645
|
-559.495
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
3.124.638
|
3.266.307
|
2.932.810
|
4.250.897
|
9.684.976
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
2.514.760
|
2.538.724
|
2.225.648
|
1.937.014
|
8.144.499
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
707.649
|
951.905
|
949.273
|
2.739.483
|
2.097.519
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-97.771
|
-224.322
|
-242.111
|
-425.600
|
-557.042
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
488
|
3.200.137
|
23.236
|
295.313
|
624.063
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
488
|
3.200.137
|
23.277
|
295.354
|
624.104
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
0
|
-41
|
-41
|
-41
|
|
X. Tài sản cố định
|
295.168
|
288.988
|
277.365
|
248.219
|
297.505
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
250.238
|
237.687
|
223.498
|
200.251
|
244.601
|
|
- Nguyên giá
|
464.979
|
479.605
|
478.524
|
488.264
|
557.583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-214.741
|
-241.918
|
-255.026
|
-288.013
|
-312.982
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.930
|
51.301
|
53.867
|
47.968
|
52.904
|
|
- Nguyên giá
|
107.490
|
114.830
|
121.902
|
127.440
|
148.068
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62.560
|
-63.529
|
-68.035
|
-79.472
|
-95.164
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
1.206.500
|
1.225.500
|
1.177.482
|
1.183.343
|
1.155.234
|
|
1. Các khoản phải thu
|
527.013
|
578.032
|
528.992
|
643.257
|
566.090
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
595.389
|
567.008
|
574.646
|
468.766
|
683.768
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
118.977
|
118.129
|
112.325
|
129.801
|
111.897
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-34.879
|
-37.669
|
-38.481
|
-58.481
|
-206.521
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
40.613.295
|
48.991.137
|
55.495.431
|
73.210.503
|
88.881.826
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
419.069
|
971.806
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
7.105.498
|
10.940.615
|
13.568.062
|
20.660.560
|
28.484.871
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
6.804.020
|
9.152.681
|
13.568.062
|
20.660.560
|
27.945.871
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
301.478
|
1.787.934
|
|
|
539.000
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
28.074.529
|
31.259.873
|
35.729.811
|
43.325.745
|
48.460.417
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
2.280.000
|
3.200.000
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
751.215
|
1.705.220
|
830.023
|
1.362.183
|
1.185.687
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
508.106
|
576.141
|
706.228
|
791.219
|
1.005.773
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
243.109
|
1.129.079
|
123.795
|
570.964
|
179.914
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
4.182.054
|
4.585.429
|
4.867.535
|
5.162.946
|
6.579.045
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
4.200.000
|
5.498.801
|
|
- Vốn điều lệ
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
4.200.000
|
5.499.964
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
0
|
-1.163
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
278.962
|
317.719
|
378.272
|
320.256
|
388.217
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
903.092
|
1.267.710
|
1.489.263
|
642.690
|
692.027
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
40.613.295
|
48.991.137
|
55.495.431
|
73.210.503
|
88.881.826
|