1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
552.120
|
631.714
|
561.119
|
594.562
|
612.192
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
927
|
1.568
|
460
|
497
|
803
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
551.193
|
630.146
|
560.658
|
594.065
|
611.389
|
4. Giá vốn hàng bán
|
442.448
|
521.946
|
446.749
|
475.035
|
492.641
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
108.746
|
108.200
|
113.909
|
119.030
|
118.748
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.222
|
8.344
|
10.608
|
11.636
|
15.161
|
7. Chi phí tài chính
|
36.149
|
6.356
|
24.170
|
22.066
|
27.053
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.262
|
13.079
|
13.835
|
16.713
|
13.769
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
88.525
|
78.583
|
91.055
|
89.505
|
100.348
|
9. Chi phí bán hàng
|
22.186
|
22.703
|
26.013
|
22.947
|
29.752
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61.101
|
94.341
|
49.482
|
61.133
|
73.447
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
89.057
|
71.727
|
115.907
|
114.026
|
104.004
|
12. Thu nhập khác
|
1.003
|
4.216
|
3.484
|
216
|
270
|
13. Chi phí khác
|
2.996
|
1.224
|
195
|
129
|
1.467
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.993
|
2.993
|
3.288
|
87
|
-1.197
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
87.063
|
74.720
|
119.195
|
114.113
|
102.807
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.122
|
1.125
|
1.071
|
767
|
960
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.122
|
1.125
|
1.071
|
767
|
960
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
85.942
|
73.594
|
118.124
|
113.346
|
101.847
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.027
|
1.831
|
1.716
|
1.132
|
1.386
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
83.914
|
71.763
|
116.409
|
112.215
|
100.462
|