単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 612,192 629,116 622,017 624,639 718,597
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 803 1,234 1,732 900 1,565
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 611,389 627,881 620,284 623,740 717,031
4. Giá vốn hàng bán 492,641 506,882 494,319 495,608 558,128
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 118,748 120,999 125,965 128,132 158,904
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,161 9,343 10,993 11,105 16,171
7. Chi phí tài chính 27,053 22,474 9,247 10,294 10,353
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,769 13,671 13,872 8,823 8,809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 100,348 97,056 77,001 92,503 99,717
9. Chi phí bán hàng 29,752 28,078 31,737 27,029 34,508
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,447 82,464 28,443 56,746 64,755
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 104,004 94,381 144,532 137,671 165,175
12. Thu nhập khác 270 2,227 5,115 63 588
13. Chi phí khác 1,467 276 1,799 26 59
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,197 1,951 3,316 37 529
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 102,807 96,333 147,848 137,707 165,704
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 960 1,146 605 5,342 12,272
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 960 1,146 605 5,342 12,272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 101,847 95,186 147,244 132,366 153,432
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,386 2,013 1,152 1,398 1,932
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 100,462 93,173 146,092 130,968 151,500