Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.905.444 4.251.362 5.125.357 4.524.505 5.717.560
I. Tiền 54.686 37.996 601.500 21.145 8.679
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 19.686 37.996 601.500 21.145 8.679
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển 0
4. Các khoản tương đương tiền 35.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.174.959 1.219.629 1.329.472 1.476.944 2.229.125
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 1.174.959 1.476.944
2. Đầu tư ngắn hạn khác 0 1.219.629 1.329.472 2.229.125
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 0
III. Các khoản phải thu 431.894 417.008 493.970 550.809 668.022
1. Phải thu của khách hàng 435.900 420.795 500.011 553.364 670.312
2. Trả trước cho người bán 0
3. Phải thu nội bộ 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 1.523 915 434 444 1.235
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -5.529 -4.702 -6.475 -2.999 -3.525
IV. Hàng tồn kho 0
1. Hàng tồn kho 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.243.905 2.576.730 2.700.415 2.475.607 2.811.734
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 198.000 201.133 371.883 309.226 377.128
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 208
7. Tài sản ngắn hạn khác 2.045.906 2.375.597 2.328.532 2.166.381 2.434.398
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 621.800 774.643 816.222 1.358.825 983.439
I. Các khoản phải thu dài hạn 8.000 8.000 8.000 10.000 10.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 8.000 8.000 8.000 10.000 10.000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 1.876 679 4.244 3.362 2.500
1. Tài sản cố định hữu hình 781 353 3.398 2.598 2.132
- Nguyên giá 8.592 6.300 9.749 9.749 10.060
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.810 -5.947 -6.350 -7.151 -7.928
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.095 326 846 764 368
- Nguyên giá 23.908 23.908 24.747 25.170 25.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.813 -23.583 -23.901 -24.406 -24.831
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
IV. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 589.548 743.916 773.545 1.316.698 943.698
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 0
2. Đầu tư vào công ty con 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
4. Đầu tư dài hạn khác 589.548 743.916 773.545 1.316.698 943.698
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 22.375 22.048 30.433 28.765 27.242
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.375 22.048 30.433 28.765 27.242
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 0
3. Ký quỹ bảo hiểm 0
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.527.244 5.026.005 5.941.579 5.883.329 6.700.999
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3.582.109 4.125.836 5.012.586 4.283.495 5.084.087
I. Nợ ngắn hạn 671.869 771.275 1.373.044 768.292 941.076
1. Vay và nợ ngắn hạn 0
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 533.841 631.487 614.647 599.333 804.756
4. Người mua trả tiền trước 10.214 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.060 16.835 18.012 24.419 18.168
6. Phải trả người lao động 0 22.091 10.367 19.371 4.328
7. Phải trả nội bộ 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 116.753 100.862 730.017 125.169 113.824
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 0
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn 0
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 0
III. Dự phòng nghiệp vụ 2.910.240 3.354.561 3.639.543 3.515.203 4.143.010
1. Dự phòng phí 736.611 796.219 1.187.086 1.233.129 1.284.655
2. Dự phòng toán học 0 0
3. Dự phòng bồi thường 2.068.038 2.433.029 2.291.367 2.089.194 2.713.418
4. Dự phòng dao động lớn 105.591 125.313 161.090 192.880 144.937
5. Dự phòng chia lãi 0
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 0
IV. Nợ khác 0
1. Chi phí phải trả 0
2. Tài sản thừa chờ xử lý 0
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 945.134 900.169 928.993 1.599.834 1.616.912
I. Vốn chủ sở hữu 942.145 894.784 923.832 1.593.424 1.609.536
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 728.000 728.000 728.000 1.044.000 1.044.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 329.328 329.328
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 46.924 54.363 61.916 71.849 81.360
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 167.221 112.420 133.916 148.247 154.847
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 2.989 5.385 5.161 6.410 7.377
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.989 5.385 5.161 6.410 7.377
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư 0
4. Quỹ quản lý của cấp trên 0
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.527.244 5.026.005 5.941.579 5.883.329 6.700.999