|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
993,241
|
1,201,716
|
1,511,811
|
1,605,844
|
1,211,309
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
564
|
839
|
512
|
1,102
|
-405
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
992,677
|
1,200,877
|
1,511,300
|
1,604,742
|
1,211,713
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
934,604
|
1,121,286
|
1,425,280
|
1,484,696
|
1,130,292
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
58,073
|
79,590
|
86,020
|
120,046
|
81,421
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,344
|
5,628
|
4,706
|
4,464
|
4,481
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,517
|
3,514
|
15,444
|
1,812
|
13,107
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,348
|
2,166
|
8,569
|
4,306
|
11,948
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,672
|
14,700
|
12,611
|
19,474
|
12,422
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,166
|
56,111
|
42,141
|
79,842
|
42,529
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,063
|
10,893
|
20,529
|
23,383
|
17,844
|
|
12. Thu nhập khác
|
536
|
2,809
|
501
|
-2,102
|
321
|
|
13. Chi phí khác
|
1,202
|
997
|
-548
|
-1,170
|
3,873
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-666
|
1,812
|
1,050
|
-931
|
-3,552
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,397
|
12,705
|
21,578
|
22,452
|
14,292
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,647
|
6,192
|
5,198
|
17,023
|
6,999
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
272
|
-1,349
|
54
|
-5,659
|
-626
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,919
|
4,843
|
5,251
|
11,363
|
6,373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,478
|
7,862
|
16,327
|
11,089
|
7,919
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,811
|
2,890
|
7,268
|
759
|
5,557
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,667
|
4,973
|
9,059
|
10,330
|
2,362
|