Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,201,716 1,511,811 1,605,844 1,211,309 1,903,542
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 839 512 1,102 -405 1,136
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,200,877 1,511,300 1,604,742 1,211,713 1,902,406
4. Giá vốn hàng bán 1,121,286 1,425,280 1,484,696 1,130,292 1,774,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 79,590 86,020 120,046 81,421 128,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,628 4,706 4,464 4,481 6,011
7. Chi phí tài chính 3,514 15,444 1,812 13,107 20,691
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,166 8,569 4,306 11,948 16,594
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 14,700 12,611 19,474 12,422 17,549
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,111 42,141 79,842 42,529 73,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,893 20,529 23,383 17,844 22,700
12. Thu nhập khác 2,809 501 -2,102 321 110
13. Chi phí khác 997 -548 -1,170 3,873 565
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,812 1,050 -931 -3,552 -455
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,705 21,578 22,452 14,292 22,245
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,192 5,198 17,023 6,999 9,580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,349 54 -5,659 -626 652
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,843 5,251 11,363 6,373 10,232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,862 16,327 11,089 7,919 12,013
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,890 7,268 759 5,557 7,888
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,973 9,059 10,330 2,362 4,125