|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
749,630
|
1,019,123
|
993,241
|
1,201,716
|
1,511,811
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-170
|
152
|
564
|
839
|
512
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
749,800
|
1,018,971
|
992,677
|
1,200,877
|
1,511,300
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
711,468
|
947,244
|
934,604
|
1,121,286
|
1,425,280
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,331
|
71,727
|
58,073
|
79,590
|
86,020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,636
|
8,436
|
5,344
|
5,628
|
4,706
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,987
|
2,801
|
5,517
|
3,514
|
15,444
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
686
|
439
|
4,348
|
2,166
|
8,569
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,755
|
11,769
|
8,672
|
14,700
|
12,611
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,836
|
49,108
|
37,166
|
56,111
|
42,141
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,390
|
16,486
|
12,063
|
10,893
|
20,529
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,087
|
293
|
536
|
2,809
|
501
|
|
13. Chi phí khác
|
1,623
|
1,976
|
1,202
|
997
|
-548
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,464
|
-1,683
|
-666
|
1,812
|
1,050
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,854
|
14,803
|
11,397
|
12,705
|
21,578
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,043
|
6,936
|
3,647
|
6,192
|
5,198
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
159
|
-1,194
|
272
|
-1,349
|
54
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,203
|
5,743
|
3,919
|
4,843
|
5,251
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
651
|
9,060
|
7,478
|
7,862
|
16,327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,154
|
5,959
|
4,811
|
2,890
|
7,268
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,502
|
3,101
|
2,667
|
4,973
|
9,059
|