単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,019,123 993,241 1,201,716 1,511,811 1,605,844
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 152 564 839 512 1,102
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,018,971 992,677 1,200,877 1,511,300 1,604,742
4. Giá vốn hàng bán 947,244 934,604 1,121,286 1,425,280 1,484,696
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 71,727 58,073 79,590 86,020 120,046
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,436 5,344 5,628 4,706 4,464
7. Chi phí tài chính 2,801 5,517 3,514 15,444 1,812
-Trong đó: Chi phí lãi vay 439 4,348 2,166 8,569 4,306
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,769 8,672 14,700 12,611 19,474
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,108 37,166 56,111 42,141 79,842
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,486 12,063 10,893 20,529 23,383
12. Thu nhập khác 293 536 2,809 501 -2,102
13. Chi phí khác 1,976 1,202 997 -548 -1,170
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,683 -666 1,812 1,050 -931
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,803 11,397 12,705 21,578 22,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,936 3,647 6,192 5,198 17,023
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,194 272 -1,349 54 -5,659
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,743 3,919 4,843 5,251 11,363
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,060 7,478 7,862 16,327 11,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5,959 4,811 2,890 7,268 759
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,101 2,667 4,973 9,059 10,330