Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18.220.038 21.116.156 22.625.450 21.466.481 26.187.880
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.143.601 1.015.036 1.423.600 877.163 388.793
1. Tiền 342.901 286.036 1.318.360 351.481 316.238
2. Các khoản tương đương tiền 800.700 729.000 105.240 525.682 72.555
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.420.264 9.047.730 8.635.742 7.875.937 9.959.114
1. Chứng khoán kinh doanh 1.912.791 951.747 1.672.410 783.708 283.029
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -37.086 -37.086 -37.086 -37.086 -37.086
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.544.559 8.133.069 7.000.419 7.129.315 9.713.170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.242.644 10.524.886 11.874.634 12.037.832 15.019.146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.920.254 10.517.332 11.848.965 12.009.194 15.010.359
2. Trả trước cho người bán 22.879 25.139 11.564 14.247 7.152
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 576.501 213.869 240.422 245.506 220.157
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -276.991 -231.454 -226.317 -231.115 -218.522
IV. Tổng hàng tồn kho 960 1.168 2.427 1.479 3.009
1. Hàng tồn kho 960 1.168 2.427 1.479 3.009
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 412.569 527.336 689.047 674.070 817.819
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 338.003 455.223 653.379 656.204 812.786
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74.095 72.113 32.384 13.098 245
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 472 0 3.284 4.768 4.788
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.056.404 3.165.945 3.498.143 5.476.198 5.578.984
I. Các khoản phải thu dài hạn 24.195 24.478 27.138 31.517 35.271
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24.195 24.478 27.138 31.517 35.271
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 358.497 330.869 359.576 354.107 329.695
1. Tài sản cố định hữu hình 310.002 287.241 273.720 284.792 271.395
- Nguyên giá 576.925 588.734 597.231 637.496 627.665
- Giá trị hao mòn lũy kế -266.923 -301.493 -323.510 -352.705 -356.271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48.495 43.628 85.856 69.315 58.300
- Nguyên giá 161.388 162.571 215.106 216.979 226.488
- Giá trị hao mòn lũy kế -112.892 -118.942 -129.250 -147.664 -168.188
III. Bất động sản đầu tư 1.082.930 1.051.864 816.373 784.831 753.684
- Nguyên giá 1.309.670 1.309.555 1.105.607 1.105.607 1.105.607
- Giá trị hao mòn lũy kế -226.740 -257.691 -289.234 -320.776 -351.923
IV. Tài sản dở dang dài hạn 386 381 0 0 203
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 386 381 0 0 203
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.464.957 1.649.300 2.184.246 4.205.104 4.370.665
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 130.044 64.539 64.539 64.539 49.636
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -44.990 -35.109 -36.664 -40.289 -42.234
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.379.903 1.619.870 2.156.370 4.180.854 4.363.262
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 125.440 109.053 110.809 100.638 89.466
1. Chi phí trả trước dài hạn 84.195 66.122 97.008 84.553 70.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 41.245 42.931 13.801 16.086 18.748
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22.276.442 24.282.101 26.123.593 26.942.679 31.766.864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15.071.207 16.442.138 18.264.565 18.843.303 23.584.029
I. Nợ ngắn hạn 15.010.014 16.375.454 18.195.199 18.697.769 23.476.490
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 224.192 28.998 0 200.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.367.183 2.884.463 3.568.524 3.185.879 4.060.145
4. Người mua trả tiền trước 408.626 440.438 430.266 447.923 710.524
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 130.662 147.399 186.283 210.971 163.378
6. Phải trả người lao động 311.432 410.270 259.606 422.235 305.696
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.067 46.875 47.694 64.337 70.123
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10.627 30.364 13.818 29.889 30.709
11. Phải trả ngắn hạn khác 128.010 163.890 108.290 85.993 111.115
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10.592.052 12.012.097 13.528.767 14.228.147 17.802.880
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32.357 15.466 22.952 22.396 21.919
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61.193 66.684 69.366 145.534 107.539
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26.524 27.568 31.885 36.781 36.097
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.604 1.604 1.407 1.377 1.211
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 33.065 37.512 36.075 107.376 70.231
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7.205.235 7.839.963 7.859.028 8.099.376 8.182.835
I. Vốn chủ sở hữu 7.205.235 7.839.963 7.859.028 8.099.376 8.182.835
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.342.419 2.342.419 2.342.419 2.342.419 2.342.419
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.508.281 3.716.659 3.716.659 3.716.659 3.716.659
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -290.096 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 179.212 179.212 179.212 179.212 179.212
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 247.517 286.840 320.408 357.168 396.504
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 939.616 1.063.661 1.044.332 1.173.633 1.188.692
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 169.708 270.615 243.265 256.066 383.349
- LNST chưa phân phối kỳ này 769.908 793.046 801.067 917.566 805.343
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 278.287 251.173 256.000 330.287 359.350
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22.276.442 24.282.101 26.123.593 26.942.679 31.766.864