単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 719,355 745,366 1,087,068 743,855 911,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 156,227 29,163 324,710 11,626 52,322
1. Tiền 151,120 25,581 303,283 9,956 51,322
2. Các khoản tương đương tiền 5,107 3,582 21,427 1,670 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 371,985 519,722 486,195 524,820 701,831
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 297,383 262,099 412,749 329,730 439,233
2. Trả trước cho người bán 12,275 55,567 78,656 197,214 262,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 83,715 217,707 10,298 14,292 16,125
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,387 -15,651 -15,508 -16,416 -16,045
IV. Tổng hàng tồn kho 169,905 173,984 245,918 178,736 132,166
1. Hàng tồn kho 187,827 184,619 256,553 185,076 138,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,922 -10,635 -10,635 -6,340 -6,340
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,238 22,497 30,246 28,672 25,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 525 537 1,478 1,852 899
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,917 20,851 27,571 25,209 22,904
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 796 1,109 1,196 1,610 1,580
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,956 113,251 110,308 302,701 257,702
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,824 1,918 2,145 2,382 2,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,824 1,918 2,145 2,382 2,620
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 97,998 86,736 84,356 72,138 58,095
1. Tài sản cố định hữu hình 93,878 82,760 80,523 68,441 54,511
- Nguyên giá 307,501 287,314 296,892 295,510 277,168
- Giá trị hao mòn lũy kế -213,623 -204,554 -216,369 -227,068 -222,657
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,121 3,977 3,833 3,696 3,584
- Nguyên giá 5,022 5,022 5,022 5,022 5,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -902 -1,046 -1,189 -1,326 -1,438
III. Bất động sản đầu tư 3,284 3,187 3,091 2,994 2,898
- Nguyên giá 5,686 5,686 5,686 5,686 5,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,402 -2,499 -2,595 -2,692 -2,788
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 4,582 1,202 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 4,582 1,202 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,055 7,988 6,760 217,528 189,267
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 34,390 38,890 38,890 253,390 226,090
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22,335 -30,902 -32,130 -35,862 -36,823
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,795 8,839 12,755 7,660 4,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,715 7,669 11,842 6,832 3,646
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,079 1,171 912 828 1,177
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 844,311 858,617 1,197,376 1,046,555 1,169,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 482,924 477,127 789,489 635,331 759,585
I. Nợ ngắn hạn 464,426 466,292 779,814 627,256 748,925
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 208,981 258,127 279,399 340,646 415,071
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47,337 28,716 157,621 195,428 251,440
4. Người mua trả tiền trước 169,353 132,863 272,564 34,673 7,137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,521 10,862 16,315 13,263 14,069
6. Phải trả người lao động 4,753 4,659 6,019 5,037 6,020
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,057 21,996 38,939 31,047 45,056
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 771 764 764 764 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10,819 7,338 7,096 5,227 9,113
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 834 968 1,098 1,171 1,019
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,499 10,835 9,674 8,075 10,660
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2,055 1,226 801 371 113
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 289 164 164 158 147
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,616 2,063 1,406 320 2,660
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,677 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2,716 0 686 1,372 1,886
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 8,145 7,382 6,618 5,855 5,855
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 361,387 381,490 407,888 411,224 409,819
I. Vốn chủ sở hữu 361,387 381,490 407,888 411,224 409,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,574 320,044 320,647 320,647 320,647
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,266 5,499 5,333 4,471 4,882
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,296 1,296 1,296 1,296 670
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 137,681 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,036 23,405 49,434 46,263 47,235
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -67,967 -519 19,281 46,105 45,908
- LNST chưa phân phối kỳ này 70,002 23,924 30,152 158 1,327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 34,535 31,246 31,177 38,547 36,386
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 844,311 858,617 1,197,376 1,046,555 1,169,404