Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 157,435 119,810 306,112 66,278 47,150
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 157,435 119,810 306,112 66,278 47,150
4. Giá vốn hàng bán 149,375 99,617 286,257 74,128 41,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,060 20,194 19,855 -7,850 5,501
6. Doanh thu hoạt động tài chính 75 12 37,986 27 428
7. Chi phí tài chính 8,281 10,677 9,886 10,117 11,271
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,445 10,677 9,565 10,117 9,490
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 213 287 340 112 237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,841 8,639 10,636 10,126 10,246
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9,200 604 36,980 -28,178 -15,825
12. Thu nhập khác 50 3,467 -1,419 40 2,650
13. Chi phí khác -116 702 237 118 2,643
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 166 2,765 -1,655 -78 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9,034 3,368 35,325 -28,256 -15,818
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 503 5,248 126 91
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 21 -413 -413 50
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 82 524 4,836 -287 141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9,116 2,844 30,490 -27,969 -15,960
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 121 738 -92 227 3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9,238 2,106 30,581 -28,197 -15,963