|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,304
|
157,435
|
119,810
|
306,112
|
66,278
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71,304
|
157,435
|
119,810
|
306,112
|
66,278
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
76,186
|
149,375
|
99,617
|
286,257
|
74,128
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4,882
|
8,060
|
20,194
|
19,855
|
-7,850
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
74
|
75
|
12
|
37,986
|
27
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,881
|
8,281
|
10,677
|
9,886
|
10,117
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,833
|
7,445
|
10,677
|
9,565
|
10,117
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26
|
213
|
287
|
340
|
112
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,737
|
8,841
|
8,639
|
10,636
|
10,126
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,451
|
-9,200
|
604
|
36,980
|
-28,178
|
|
12. Thu nhập khác
|
36
|
50
|
3,467
|
-1,419
|
40
|
|
13. Chi phí khác
|
177
|
-116
|
702
|
237
|
118
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-141
|
166
|
2,765
|
-1,655
|
-78
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,592
|
-9,034
|
3,368
|
35,325
|
-28,256
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
81
|
61
|
503
|
5,248
|
126
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
21
|
21
|
21
|
-413
|
-413
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
102
|
82
|
524
|
4,836
|
-287
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21,694
|
-9,116
|
2,844
|
30,490
|
-27,969
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
161
|
121
|
738
|
-92
|
227
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,855
|
-9,238
|
2,106
|
30,581
|
-28,197
|