TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
61.241
|
62.483
|
56.734
|
48.207
|
53.058
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.088
|
12.967
|
5.259
|
4.209
|
4.588
|
1. Tiền
|
5.088
|
3.967
|
5.259
|
4.209
|
4.588
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.000
|
9.000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.450
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2.450
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.041
|
27.032
|
19.965
|
21.733
|
27.869
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.331
|
27.148
|
19.930
|
23.096
|
29.225
|
2. Trả trước cho người bán
|
152
|
191
|
188
|
0
|
45
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.639
|
1.715
|
1.995
|
810
|
869
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.082
|
-2.023
|
-2.148
|
-2.172
|
-2.270
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.988
|
22.332
|
24.819
|
21.548
|
20.600
|
1. Hàng tồn kho
|
18.324
|
22.668
|
24.924
|
21.624
|
20.666
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-336
|
-336
|
-105
|
-76
|
-66
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123
|
151
|
4.240
|
716
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
4.240
|
716
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
123
|
151
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.845
|
9.885
|
49.122
|
56.952
|
56.275
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.133
|
920
|
750
|
750
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.133
|
920
|
750
|
750
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4.463
|
3.860
|
2.321
|
1.471
|
1.166
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.463
|
3.860
|
2.321
|
1.471
|
1.166
|
- Nguyên giá
|
31.158
|
32.433
|
32.365
|
32.362
|
31.744
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.695
|
-28.573
|
-30.045
|
-30.891
|
-30.578
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.019
|
5.019
|
819
|
819
|
715
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.019
|
5.019
|
819
|
819
|
819
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-104
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
230
|
85
|
45.232
|
53.911
|
54.394
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
45.149
|
53.689
|
54.171
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
230
|
85
|
83
|
223
|
223
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
72.086
|
72.368
|
105.855
|
105.158
|
109.333
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
29.550
|
23.962
|
49.420
|
40.852
|
42.397
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28.882
|
23.245
|
48.682
|
40.164
|
42.197
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
17.911
|
12.047
|
13.475
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.183
|
12.990
|
20.106
|
18.846
|
17.374
|
4. Người mua trả tiền trước
|
142
|
36
|
165
|
139
|
216
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
787
|
552
|
590
|
610
|
825
|
6. Phải trả người lao động
|
5.481
|
5.204
|
3.100
|
2.312
|
2.931
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.481
|
373
|
1.871
|
537
|
3.373
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34
|
62
|
0
|
0
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.774
|
4.028
|
4.939
|
5.673
|
4.003
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
668
|
718
|
738
|
688
|
200
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
668
|
718
|
738
|
688
|
200
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42.536
|
48.405
|
56.436
|
64.306
|
66.936
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42.536
|
48.405
|
56.436
|
64.306
|
66.936
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15.182
|
15.182
|
15.182
|
30.364
|
30.364
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.986
|
16.941
|
19.299
|
6.588
|
21.270
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.518
|
1.518
|
1.518
|
1.518
|
1.518
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10.849
|
14.764
|
20.436
|
25.836
|
13.783
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.376
|
6.294
|
10.210
|
15.122
|
8.811
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.473
|
8.470
|
10.226
|
10.714
|
4.971
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
72.086
|
72.368
|
105.855
|
105.158
|
109.333
|