|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,627
|
140,639
|
195,669
|
222,485
|
198,718
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
16
|
8
|
11
|
56
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,616
|
140,623
|
195,661
|
222,474
|
198,662
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
115,754
|
115,248
|
157,600
|
181,072
|
158,855
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,862
|
25,375
|
38,061
|
41,402
|
39,806
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,317
|
6,927
|
8,234
|
6,956
|
6,116
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,892
|
828
|
2,045
|
1,529
|
3,022
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
772
|
672
|
1,253
|
1,196
|
1,484
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
40,094
|
44,956
|
44,327
|
33,530
|
47,998
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,082
|
7,365
|
9,397
|
9,051
|
10,704
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,614
|
19,597
|
14,952
|
19,365
|
18,718
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,685
|
49,468
|
64,228
|
51,943
|
61,476
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,533
|
725
|
749
|
4,948
|
34,146
|
|
13. Chi phí khác
|
158
|
2,832
|
40
|
19,052
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,375
|
-2,107
|
709
|
-14,105
|
34,115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,060
|
47,360
|
64,937
|
37,839
|
95,591
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,517
|
1,747
|
2,410
|
1,430
|
-120
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,030
|
|
-100
|
|
5,739
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
487
|
1,747
|
2,310
|
1,430
|
5,618
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,573
|
45,614
|
62,627
|
36,408
|
89,973
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3,874
|
-2,962
|
3,938
|
7,285
|
15,476
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35,447
|
48,576
|
58,689
|
29,124
|
74,497
|