Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 195.669 222.485 198.718 186.922 247.913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8 11 56 208 11
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 195.661 222.474 198.662 186.714 247.902
4. Giá vốn hàng bán 157.600 181.072 158.855 149.882 211.182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.061 41.402 39.806 36.832 36.720
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.234 6.956 6.116 7.686 11.845
7. Chi phí tài chính 2.045 1.529 3.022 2.277 4.273
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.253 1.196 1.484 1.364 1.870
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 44.327 33.530 47.998 37.741 41.146
9. Chi phí bán hàng 9.397 9.051 10.704 6.829 10.003
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.952 19.365 18.718 19.507 20.035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64.228 51.943 61.476 53.646 55.401
12. Thu nhập khác 749 4.948 34.146 79 517
13. Chi phí khác 40 19.052 31 1.244 230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 709 -14.105 34.115 -1.165 286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64.937 37.839 95.591 52.480 55.687
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.410 1.430 -120 2.326 507
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -100 5.739 -411
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.310 1.430 5.618 2.326 96
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 62.627 36.408 89.973 50.155 55.591
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.938 7.285 15.476 2.219 5.800
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 58.689 29.124 74.497 47.935 49.792