|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
195.669
|
222.485
|
198.718
|
186.922
|
247.913
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
11
|
56
|
208
|
11
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
195.661
|
222.474
|
198.662
|
186.714
|
247.902
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
157.600
|
181.072
|
158.855
|
149.882
|
211.182
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.061
|
41.402
|
39.806
|
36.832
|
36.720
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.234
|
6.956
|
6.116
|
7.686
|
11.845
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.045
|
1.529
|
3.022
|
2.277
|
4.273
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.253
|
1.196
|
1.484
|
1.364
|
1.870
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
44.327
|
33.530
|
47.998
|
37.741
|
41.146
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.397
|
9.051
|
10.704
|
6.829
|
10.003
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.952
|
19.365
|
18.718
|
19.507
|
20.035
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64.228
|
51.943
|
61.476
|
53.646
|
55.401
|
|
12. Thu nhập khác
|
749
|
4.948
|
34.146
|
79
|
517
|
|
13. Chi phí khác
|
40
|
19.052
|
31
|
1.244
|
230
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
709
|
-14.105
|
34.115
|
-1.165
|
286
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64.937
|
37.839
|
95.591
|
52.480
|
55.687
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.410
|
1.430
|
-120
|
2.326
|
507
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-100
|
|
5.739
|
|
-411
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.310
|
1.430
|
5.618
|
2.326
|
96
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62.627
|
36.408
|
89.973
|
50.155
|
55.591
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.938
|
7.285
|
15.476
|
2.219
|
5.800
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58.689
|
29.124
|
74.497
|
47.935
|
49.792
|