|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,168
|
7,816
|
4,309
|
7,671
|
6,403
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-620
|
-1,882
|
401
|
-900
|
-790
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,474
|
1,487
|
1,535
|
1,432
|
1,425
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
350
|
|
-2
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-46
|
|
-3
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,113
|
-3,691
|
-1,156
|
-2,336
|
-2,227
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19
|
19
|
21
|
9
|
12
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,549
|
5,934
|
4,710
|
6,771
|
5,613
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
69
|
2,638
|
7,934
|
-5,088
|
3,001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
271
|
-6
|
-127
|
-121
|
-152
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,068
|
462
|
-3,560
|
9,188
|
-7,097
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
664
|
550
|
675
|
-168
|
248
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-19
|
-19
|
-22
|
-8
|
-13
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-551
|
-4,481
|
-2,072
|
-470
|
-2,326
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-116
|
-103
|
-145
|
-48
|
-15
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,798
|
4,975
|
7,393
|
10,056
|
-739
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-706
|
-223
|
|
0
|
-139
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
67
|
42
|
38
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-58,000
|
-85,000
|
-50,000
|
-68,000
|
-61,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
59,400
|
81,000
|
34,000
|
54,000
|
65,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,110
|
3,368
|
1,350
|
2,148
|
2,469
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,871
|
-813
|
-14,612
|
-11,852
|
6,330
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
-114
|
114
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-73
|
-57
|
-57
|
57
|
-171
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-930
|
0
|
|
0
|
-12
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,003
|
-57
|
-57
|
-57
|
-69
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,666
|
4,104
|
-7,276
|
-1,853
|
5,521
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,894
|
39,560
|
43,709
|
36,433
|
34,580
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
45
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39,560
|
43,709
|
36,433
|
34,580
|
40,101
|