Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 500 -21,049 -81,182 386,263 26,764
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,252 -97,273 55,259 -432,569 -14,288
- Khấu hao TSCĐ -8,131 54,530 18,323 23,126 8,566
- Các khoản dự phòng -17,761 20,841 3,157 -215,019 -1,188
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 10,575 -9,721 30 -950 -96
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,484 -193,074 -3,038 -273,914 -53,232
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 44,053 30,151 36,787 34,189 31,663
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,752 -118,322 -25,923 -46,306 12,477
- Tăng, giảm các khoản phải thu 39,024 -150,479 382,962 -114,234 -28,025
- Tăng, giảm hàng tồn kho -64,663 133,922 -66,588 205,254 -160,817
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 266,682 -540,065 -105,250 -108,715 38,915
- Tăng giảm chi phí trả trước -877 6,114 6,541 6,532 1,462
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30,854 -25,180 -41,598 3,814 -10,191
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 24,811 4,688
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,763 -468 -80 -30 -100
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 215,301 -694,479 150,064 -28,875 -141,591
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,120 3,258 -175 481 -648
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20,577 272,038 1,522 124,420 80,272
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -244,546 31,750 -283,277 67,410 95,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200,350 82,700 153,630 40,950 133,260
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -11,913 11,913 0 27,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,045 31,025 11,176 3,116 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,607 432,683 -117,124 236,376 335,834
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 79,806 2,780,273 1,315,047 1,027,230 2,068,697
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -243,834 -2,488,559 -1,321,362 -1,281,235 -2,352,117
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -9,888 -11,863 -18,016 -4,017 -12,085
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -173,916 279,852 -24,331 -258,022 -295,505
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,778 18,056 8,610 -50,521 -101,263
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 143,282 159,382 177,211 185,825 135,321
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 322 -225 4 17 68
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 159,382 177,213 185,825 135,321 34,126