|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
227,300
|
196,739
|
385,116
|
148,575
|
246,332
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
227,300
|
196,739
|
385,116
|
148,575
|
246,332
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
203,015
|
178,806
|
372,469
|
184,348
|
246,063
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,285
|
17,933
|
12,647
|
-35,773
|
268
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,010
|
1,626
|
2,781
|
152,510
|
14,188
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,281
|
8,448
|
5,349
|
9,935
|
11,594
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,562
|
8,080
|
7,161
|
6,922
|
7,543
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
670
|
269
|
176
|
162
|
260
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,482
|
12,411
|
8,021
|
67,403
|
9,875
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-138
|
-1,569
|
1,882
|
39,237
|
-7,273
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,380
|
3,257
|
2,436
|
756
|
1,646
|
|
13. Chi phí khác
|
236
|
216
|
1,844
|
26,490
|
1,144
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,144
|
3,041
|
591
|
-25,734
|
503
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,006
|
1,472
|
2,473
|
13,503
|
-6,770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,339
|
811
|
2,882
|
3,885
|
67
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-354
|
-239
|
-465
|
341
|
-731
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
985
|
572
|
2,417
|
4,225
|
-664
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21
|
900
|
56
|
9,278
|
-6,105
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
362
|
572
|
-586
|
666
|
419
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-340
|
329
|
641
|
8,613
|
-6,525
|