Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 176,840 74,783 66,851 159,657 97,168
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 278 4 87 101
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 176,562 74,783 66,847 159,570 97,067
4. Giá vốn hàng bán 136,248 53,637 53,823 140,641 84,017
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,315 21,146 13,025 18,929 13,050
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,052 219 563 -352 913
7. Chi phí tài chính 176 38 14 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 176 38 14 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 18,134 8,495 5,638 6,472 5,464
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,205 8,765 6,194 8,454 6,485
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,852 4,105 1,719 3,636 2,013
12. Thu nhập khác 238 188 264 43 184
13. Chi phí khác 29 71 2 4 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 209 118 262 39 183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,061 4,222 1,981 3,675 2,196
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 723 571 238 434 163
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 723 571 238 434 163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,338 3,651 1,743 3,241 2,033
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 142 145 96 107 -295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,196 3,507 1,647 3,134 2,329