|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,783
|
66,851
|
159,657
|
97,168
|
15,552
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
4
|
87
|
101
|
8
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74,783
|
66,847
|
159,570
|
97,067
|
15,544
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53,637
|
53,823
|
140,641
|
84,017
|
12,040
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,146
|
13,025
|
18,929
|
13,050
|
3,503
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
219
|
563
|
-352
|
913
|
139
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
38
|
14
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
38
|
14
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,495
|
5,638
|
6,472
|
5,464
|
563
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,765
|
6,194
|
8,454
|
6,485
|
4,186
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,105
|
1,719
|
3,636
|
2,013
|
-1,024
|
|
12. Thu nhập khác
|
188
|
264
|
43
|
184
|
183
|
|
13. Chi phí khác
|
71
|
2
|
4
|
1
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
118
|
262
|
39
|
183
|
181
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,222
|
1,981
|
3,675
|
2,196
|
-926
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
571
|
238
|
434
|
163
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
571
|
238
|
434
|
163
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,651
|
1,743
|
3,241
|
2,033
|
-926
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
145
|
96
|
107
|
-295
|
-151
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,507
|
1,647
|
3,134
|
2,329
|
-775
|