単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,222 1,981 3,675 2,196 -926
2. Điều chỉnh cho các khoản 626 850 1,256 4,607 702
- Khấu hao TSCĐ 843 848 882 886 834
- Các khoản dự phòng 518 4,451 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -217 -555 360 -730 -131
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 38 14 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,848 2,830 4,931 6,804 -224
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,429 41,487 -14,963 6,588 -3,745
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,098 -88,910 62,543 55,905 -3,534
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,161 54,711 -16,843 -63,897 -12,446
- Tăng giảm chi phí trả trước 462 391 -3,866 -106 79
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -38 -14 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -690 -571 -237 -434 -208
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 10
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,754 -3,462 -140 -156 -3,202
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -35,822 6,437 31,412 4,703 -23,270
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -550 -1,436 -1,599 -195 -100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -41 -570 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 442 185 10 556 234
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -108 -1,293 -1,589 -209 134
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -346 -7,939 0 -7,862
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -346 -7,939 0 -7,862
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,275 -2,794 29,823 4,495 -30,997
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 49,920 13,645 10,852 40,675 45,169
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,645 10,852 40,675 45,169 14,172