単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159,657 97,168 15,552 108,466 199,498
Các khoản giảm trừ doanh thu 87 101 8 3 16
Doanh thu thuần 159,570 97,067 15,544 108,463 199,482
Giá vốn hàng bán 140,641 84,017 12,040 90,388 175,723
Lợi nhuận gộp 18,929 13,050 3,503 18,075 23,759
Doanh thu hoạt động tài chính -352 913 139 455 946
Chi phí tài chính 14 0 0 0 -249
Trong đó: Chi phí lãi vay 14 0 0
Chi phí bán hàng 6,472 5,464 563 7,997 15,458
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,454 6,485 4,186 7,803 8,130
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,636 2,013 -1,024 2,730 1,366
Thu nhập khác 43 184 183 -98 235
Chi phí khác 4 1 2 47 1
Lợi nhuận khác 39 183 181 -145 234
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,675 2,196 -926 2,586 1,600
Chi phí thuế TNDN hiện hành 434 163 305 277
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 62
Chi phí thuế TNDN 434 163 0 367 277
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,241 2,033 -926 2,218 1,324
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 107 -295 -151 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,134 2,329 -775 2,218 1,324
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0