単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,783 66,851 159,657 97,168 15,552
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 87 101 8
Doanh thu thuần 74,783 66,847 159,570 97,067 15,544
Giá vốn hàng bán 53,637 53,823 140,641 84,017 12,040
Lợi nhuận gộp 21,146 13,025 18,929 13,050 3,503
Doanh thu hoạt động tài chính 219 563 -352 913 139
Chi phí tài chính 38 14 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 38 14 0
Chi phí bán hàng 8,495 5,638 6,472 5,464 563
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,765 6,194 8,454 6,485 4,186
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,105 1,719 3,636 2,013 -1,024
Thu nhập khác 188 264 43 184 183
Chi phí khác 71 2 4 1 2
Lợi nhuận khác 118 262 39 183 181
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,222 1,981 3,675 2,196 -926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 571 238 434 163
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 571 238 434 163 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,651 1,743 3,241 2,033 -926
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 145 96 107 -295 -151
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,507 1,647 3,134 2,329 -775
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0