|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
176,840
|
74,783
|
66,851
|
159,657
|
97,168
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
278
|
|
4
|
87
|
101
|
|
Doanh thu thuần
|
176,562
|
74,783
|
66,847
|
159,570
|
97,067
|
|
Giá vốn hàng bán
|
136,248
|
53,637
|
53,823
|
140,641
|
84,017
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,315
|
21,146
|
13,025
|
18,929
|
13,050
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,052
|
219
|
563
|
-352
|
913
|
|
Chi phí tài chính
|
176
|
|
38
|
14
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
176
|
|
38
|
14
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,134
|
8,495
|
5,638
|
6,472
|
5,464
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,205
|
8,765
|
6,194
|
8,454
|
6,485
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,852
|
4,105
|
1,719
|
3,636
|
2,013
|
|
Thu nhập khác
|
238
|
188
|
264
|
43
|
184
|
|
Chi phí khác
|
29
|
71
|
2
|
4
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
209
|
118
|
262
|
39
|
183
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,061
|
4,222
|
1,981
|
3,675
|
2,196
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
723
|
571
|
238
|
434
|
163
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
723
|
571
|
238
|
434
|
163
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,338
|
3,651
|
1,743
|
3,241
|
2,033
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
142
|
145
|
96
|
107
|
-295
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,196
|
3,507
|
1,647
|
3,134
|
2,329
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|