単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,054 176,840 74,783 66,851 159,657
Các khoản giảm trừ doanh thu 52 278 4 87
Doanh thu thuần 186,002 176,562 74,783 66,847 159,570
Giá vốn hàng bán 161,676 136,248 53,637 53,823 140,641
Lợi nhuận gộp 24,325 40,315 21,146 13,025 18,929
Doanh thu hoạt động tài chính 28 1,052 219 563 -352
Chi phí tài chính 340 176 38 14
Trong đó: Chi phí lãi vay 340 176 38 14
Chi phí bán hàng 10,165 18,134 8,495 5,638 6,472
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,522 15,205 8,765 6,194 8,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,326 7,852 4,105 1,719 3,636
Thu nhập khác 133 238 188 264 43
Chi phí khác 2 29 71 2 4
Lợi nhuận khác 131 209 118 262 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,457 8,061 4,222 1,981 3,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 718 723 571 238 434
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 718 723 571 238 434
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,739 7,338 3,651 1,743 3,241
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 109 142 145 96 107
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,629 7,196 3,507 1,647 3,134
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)