|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,657
|
97,168
|
15,552
|
108,466
|
199,498
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
87
|
101
|
8
|
3
|
16
|
|
Doanh thu thuần
|
159,570
|
97,067
|
15,544
|
108,463
|
199,482
|
|
Giá vốn hàng bán
|
140,641
|
84,017
|
12,040
|
90,388
|
175,723
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,929
|
13,050
|
3,503
|
18,075
|
23,759
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-352
|
913
|
139
|
455
|
946
|
|
Chi phí tài chính
|
14
|
0
|
0
|
0
|
-249
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,472
|
5,464
|
563
|
7,997
|
15,458
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,454
|
6,485
|
4,186
|
7,803
|
8,130
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,636
|
2,013
|
-1,024
|
2,730
|
1,366
|
|
Thu nhập khác
|
43
|
184
|
183
|
-98
|
235
|
|
Chi phí khác
|
4
|
1
|
2
|
47
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
39
|
183
|
181
|
-145
|
234
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,675
|
2,196
|
-926
|
2,586
|
1,600
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
434
|
163
|
|
305
|
277
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
62
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
434
|
163
|
0
|
367
|
277
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,241
|
2,033
|
-926
|
2,218
|
1,324
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
107
|
-295
|
-151
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,134
|
2,329
|
-775
|
2,218
|
1,324
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
|