単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 377,630 392,266 409,910 449,451 556,138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 122,555 128,614 151,338 80,798 114,855
1. Tiền 35,554 46,614 46,338 45,798 61,855
2. Các khoản tương đương tiền 87,001 82,000 105,000 35,000 53,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 107,000 125,700 135,000 160,500 205,300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 107,000 125,700 135,000 160,500 205,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 133,897 119,663 99,386 186,418 213,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 124,012 102,110 88,839 178,600 206,948
2. Trả trước cho người bán 7,575 12,923 5,756 2,356 3,003
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,480 10,303 11,763 12,648 11,712
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,170 -5,673 -6,972 -7,186 -7,942
IV. Tổng hàng tồn kho 4,698 5,651 7,769 7,802 8,567
1. Hàng tồn kho 4,698 5,651 7,769 7,802 8,567
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,480 12,638 16,417 13,934 13,695
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,360 12,611 12,860 11,884 12,007
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 107 0 3,486 1,998 1,473
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 27 70 51 216
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233,320 191,826 206,532 204,047 180,522
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,755 0 15,000 16,000 17,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,755 0 15,000 16,000 17,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 210,416 169,129 166,251 155,712 135,737
1. Tài sản cố định hữu hình 203,514 160,957 153,561 141,649 124,528
- Nguyên giá 747,460 749,464 753,384 770,361 785,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -543,946 -588,507 -599,823 -628,712 -660,772
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,902 8,172 12,690 14,063 11,209
- Nguyên giá 14,205 17,723 25,666 32,698 37,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,303 -9,551 -12,976 -18,635 -26,136
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,169 712 51 51 265
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,169 712 51 51 265
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 2,884 2,595 6,250 6,005
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 2,884 2,595 6,250 6,005
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13,980 19,101 22,635 26,033 21,516
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,915 18,079 21,903 25,058 20,351
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,066 1,022 732 975 1,165
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 610,950 584,092 616,442 653,498 736,660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 271,932 231,366 251,433 281,335 329,365
I. Nợ ngắn hạn 201,894 181,242 225,825 266,704 325,633
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,894 16,638 14,757 9,767 2,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 67,143 53,133 70,635 97,300 149,358
4. Người mua trả tiền trước 41 54 0 45 27
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,800 7,423 14,172 17,042 19,016
6. Phải trả người lao động 36,572 45,317 50,111 67,594 78,785
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,139 5,679 6,645 9,994 9,805
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,568 12,575 13,657 13,470 25,142
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,737 40,422 55,847 51,493 41,368
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,038 50,125 25,608 14,632 3,732
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,670 8,622 8,854 8,767 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 61,368 41,503 16,754 5,865 3,732
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 339,017 352,725 365,009 372,162 407,295
I. Vốn chủ sở hữu 339,017 352,725 365,009 372,162 407,295
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 199,910 199,910 199,910 199,910 199,910
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 62,888 71,272 81,595 91,492 123,451
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,561 50,494 50,805 49,118 51,625
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,037 6,217 5,635 6,929 5,112
- LNST chưa phân phối kỳ này 40,524 44,276 45,170 42,189 46,514
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29,658 31,049 32,700 31,642 32,309
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 610,950 584,092 616,442 653,498 736,660