Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 402.085 377.630 392.266 409.910 449.451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 165.025 122.555 128.614 151.338 80.798
1. Tiền 31.875 35.554 46.614 46.338 45.798
2. Các khoản tương đương tiền 133.150 87.001 82.000 105.000 35.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68.000 107.000 125.700 135.000 160.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 68.000 107.000 125.700 135.000 160.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153.622 133.897 119.663 99.386 186.418
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 133.808 124.012 102.110 88.839 178.600
2. Trả trước cho người bán 15.180 7.575 12.923 5.756 2.356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.874 8.480 10.303 11.763 12.648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.239 -6.170 -5.673 -6.972 -7.186
IV. Tổng hàng tồn kho 3.724 4.698 5.651 7.769 7.802
1. Hàng tồn kho 3.724 4.698 5.651 7.769 7.802
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.714 9.480 12.638 16.417 13.934
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11.355 9.360 12.611 12.860 11.884
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 346 107 0 3.486 1.998
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 13 27 70 51
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 250.233 233.320 191.826 206.532 204.047
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.511 6.755 0 15.000 16.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13.511 6.755 0 15.000 16.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 203.297 210.416 169.129 166.251 155.712
1. Tài sản cố định hữu hình 199.287 203.514 160.957 153.561 141.649
- Nguyên giá 687.488 747.460 749.464 753.384 770.361
- Giá trị hao mòn lũy kế -488.201 -543.946 -588.507 -599.823 -628.712
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.010 6.902 8.172 12.690 14.063
- Nguyên giá 9.997 14.205 17.723 25.666 32.698
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.987 -7.303 -9.551 -12.976 -18.635
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 27.406 2.169 712 51 51
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 27.406 2.169 712 51 51
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 2.884 2.595 6.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 2.884 2.595 6.250
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.020 13.980 19.101 22.635 26.033
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.353 12.915 18.079 21.903 25.058
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 666 1.066 1.022 732 975
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 652.319 610.950 584.092 616.442 653.498
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 295.423 271.932 231.366 251.433 281.335
I. Nợ ngắn hạn 211.939 201.894 181.242 225.825 266.704
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.927 20.894 16.638 14.757 9.767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85.379 67.143 53.133 70.635 97.300
4. Người mua trả tiền trước 51 41 54 0 45
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.241 10.800 7.423 14.172 17.042
6. Phải trả người lao động 41.658 36.572 45.317 50.111 67.594
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.017 8.139 5.679 6.645 9.994
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.481 13.568 12.575 13.657 13.470
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30.185 44.737 40.422 55.847 51.493
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83.485 70.038 50.125 25.608 14.632
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.865 8.670 8.622 8.854 8.767
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 74.620 61.368 41.503 16.754 5.865
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 356.895 339.017 352.725 365.009 372.162
I. Vốn chủ sở hữu 356.895 339.017 352.725 365.009 372.162
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 199.910 199.910 199.910 199.910 199.910
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.418 62.888 71.272 81.595 91.492
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85.934 46.561 50.494 50.805 49.118
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42.718 6.037 6.217 5.635 6.929
- LNST chưa phân phối kỳ này 43.216 40.524 44.276 45.170 42.189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29.633 29.658 31.049 32.700 31.642
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 652.319 610.950 584.092 616.442 653.498