単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 279,539 262,707 308,843 311,271 326,747
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 279,539 262,707 308,843 311,271 326,747
4. Giá vốn hàng bán 205,418 202,380 237,962 243,846 250,448
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 74,122 60,326 70,881 67,425 76,299
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,283 852 4,026 1,028 4,193
7. Chi phí tài chính 326 233 237 244 239
-Trong đó: Chi phí lãi vay 295 230 204 174 171
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -656 -31 -755 -42 578
9. Chi phí bán hàng 12,948 6,893 10,032 10,471 13,448
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,189 16,217 23,517 15,255 31,955
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,285 37,804 40,366 42,441 35,429
12. Thu nhập khác 90 53 155 118 715
13. Chi phí khác 371 71 164 181 2,217
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -281 -17 -8 -63 -1,502
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28,004 37,787 40,358 42,378 33,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 896 7,539 18,296 7,493 2,719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,819 0 -9,737 9,523
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,715 7,539 8,559 7,493 12,242
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,289 30,248 31,799 34,884 21,684
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,589 1,379 2,003 1,802 1,652
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,699 28,869 29,796 33,082 20,032