1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
245.882
|
250.989
|
260.478
|
268.616
|
279.539
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
245.882
|
250.989
|
260.478
|
268.616
|
279.539
|
4. Giá vốn hàng bán
|
181.995
|
191.680
|
199.117
|
209.680
|
205.418
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63.887
|
59.309
|
61.362
|
58.936
|
74.122
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.702
|
1.564
|
2.679
|
783
|
3.283
|
7. Chi phí tài chính
|
609
|
445
|
390
|
422
|
326
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
564
|
426
|
379
|
370
|
295
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
372
|
78
|
321
|
-350
|
-656
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.980
|
8.372
|
10.597
|
9.107
|
12.948
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.020
|
14.131
|
21.255
|
13.091
|
35.189
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.352
|
38.003
|
32.119
|
36.749
|
28.285
|
12. Thu nhập khác
|
2.020
|
111
|
74
|
102
|
90
|
13. Chi phí khác
|
312
|
181
|
114
|
535
|
371
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.708
|
-70
|
-41
|
-432
|
-281
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27.060
|
37.933
|
32.079
|
36.317
|
28.004
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.514
|
7.587
|
15.949
|
7.721
|
896
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7.181
|
0
|
-9.062
|
|
8.819
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.695
|
7.587
|
6.887
|
7.721
|
9.715
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.364
|
30.347
|
25.192
|
28.595
|
18.289
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.848
|
1.125
|
1.650
|
1.665
|
1.589
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.516
|
29.221
|
23.542
|
26.931
|
16.699
|