|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
279,539
|
262,707
|
308,843
|
311,271
|
326,747
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
279,539
|
262,707
|
308,843
|
311,271
|
326,747
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
205,418
|
202,380
|
237,962
|
243,846
|
250,448
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74,122
|
60,326
|
70,881
|
67,425
|
76,299
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,283
|
852
|
4,026
|
1,028
|
4,193
|
|
7. Chi phí tài chính
|
326
|
233
|
237
|
244
|
239
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
295
|
230
|
204
|
174
|
171
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-656
|
-31
|
-755
|
-42
|
578
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,948
|
6,893
|
10,032
|
10,471
|
13,448
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,189
|
16,217
|
23,517
|
15,255
|
31,955
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,285
|
37,804
|
40,366
|
42,441
|
35,429
|
|
12. Thu nhập khác
|
90
|
53
|
155
|
118
|
715
|
|
13. Chi phí khác
|
371
|
71
|
164
|
181
|
2,217
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-281
|
-17
|
-8
|
-63
|
-1,502
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,004
|
37,787
|
40,358
|
42,378
|
33,926
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
896
|
7,539
|
18,296
|
7,493
|
2,719
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
8,819
|
0
|
-9,737
|
|
9,523
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,715
|
7,539
|
8,559
|
7,493
|
12,242
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,289
|
30,248
|
31,799
|
34,884
|
21,684
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,589
|
1,379
|
2,003
|
1,802
|
1,652
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,699
|
28,869
|
29,796
|
33,082
|
20,032
|