|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
5.339
|
7.988
|
4.506
|
8.210
|
6.030
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2.221
|
-651
|
-4.225
|
-496
|
3.353
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-695
|
-2.637
|
-1.146
|
-1.907
|
-2.165
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-240
|
-264
|
-139
|
-1.421
|
-353
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
299
|
4.036
|
1.954
|
477
|
339
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.228
|
-1.403
|
-6.974
|
-1.642
|
-7.691
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.745
|
7.069
|
-6.024
|
3.220
|
-486
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-55.000
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
55.000
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
55.000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
65
|
8
|
3.889
|
30
|
31
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
55.065
|
-54.992
|
3.889
|
30
|
55.031
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-4.561
|
0
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-4.561
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
53.320
|
-47.923
|
-6.696
|
3.250
|
54.544
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.836
|
80.157
|
32.235
|
25.539
|
28.789
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
80.157
|
32.235
|
25.539
|
28.789
|
83.333
|