Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,561 10,533 39,871 51,988 23,945
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,561 10,533 39,871 51,988 23,945
4. Giá vốn hàng bán 24,801 7,254 32,034 36,658 22,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,760 3,279 7,837 15,330 1,784
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,628 79 44 255 102
7. Chi phí tài chính 1,054 810 920 720 640
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 810 920 720
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,116 216 781 1,569 792
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,092 4,180 4,046 4,126 4,954
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,126 -1,848 2,133 9,169 -4,500
12. Thu nhập khác 567 9 501 0 164
13. Chi phí khác 658 0 0 65 105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -91 9 501 -65 59
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,035 -1,839 2,634 9,105 -4,442
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 407 159 1,446 61
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 407 159 1,446 61
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,628 -1,839 2,475 7,659 -4,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,628 -1,839 2,475 7,659 -4,502