単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,988 23,945 10,900 35,186 41,446
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51,988 23,945 10,900 35,186 41,446
4. Giá vốn hàng bán 36,658 22,161 8,975 28,619 29,766
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,330 1,784 1,925 6,567 11,681
6. Doanh thu hoạt động tài chính 255 102 13 123 305
7. Chi phí tài chính 720 640 576 629 686
-Trong đó: Chi phí lãi vay 720 576 629
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,569 792 248 976 1,180
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,126 4,954 3,531 4,123 4,935
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,169 -4,500 -2,416 962 5,185
12. Thu nhập khác 0 164 0 0
13. Chi phí khác 65 105 9 10 93
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -65 59 -9 -10 -93
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,105 -4,442 -2,425 952 5,092
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,446 61 324
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,446 61 0 324
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,659 -4,502 -2,425 952 4,768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,659 -4,502 -2,425 952 4,768