|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,561
|
10,533
|
39,871
|
51,988
|
23,945
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33,561
|
10,533
|
39,871
|
51,988
|
23,945
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,801
|
7,254
|
32,034
|
36,658
|
22,161
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,760
|
3,279
|
7,837
|
15,330
|
1,784
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,628
|
79
|
44
|
255
|
102
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,054
|
810
|
920
|
720
|
640
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
810
|
920
|
720
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,116
|
216
|
781
|
1,569
|
792
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,092
|
4,180
|
4,046
|
4,126
|
4,954
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,126
|
-1,848
|
2,133
|
9,169
|
-4,500
|
|
12. Thu nhập khác
|
567
|
9
|
501
|
0
|
164
|
|
13. Chi phí khác
|
658
|
0
|
0
|
65
|
105
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-91
|
9
|
501
|
-65
|
59
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,035
|
-1,839
|
2,634
|
9,105
|
-4,442
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
407
|
|
159
|
1,446
|
61
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
407
|
|
159
|
1,446
|
61
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,628
|
-1,839
|
2,475
|
7,659
|
-4,502
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,628
|
-1,839
|
2,475
|
7,659
|
-4,502
|