1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
312.144
|
381.041
|
400.261
|
382.245
|
259.273
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312.144
|
381.041
|
400.261
|
382.245
|
259.273
|
4. Giá vốn hàng bán
|
260.912
|
303.558
|
345.614
|
307.907
|
235.926
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51.232
|
77.483
|
54.647
|
74.338
|
23.347
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
57.779
|
22.575
|
29.457
|
11.415
|
17.722
|
7. Chi phí tài chính
|
7.000
|
4.021
|
105.274
|
6.176
|
7.679
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.000
|
4.021
|
105.274
|
6.176
|
6.800
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-78
|
|
|
964
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.152
|
2.006
|
86
|
147
|
499
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.508
|
6.936
|
11.184
|
23.725
|
28.470
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
92.352
|
87.017
|
-32.440
|
55.705
|
5.385
|
12. Thu nhập khác
|
493
|
385
|
34.537
|
950
|
2.728
|
13. Chi phí khác
|
3.219
|
9.055
|
42.688
|
2.901
|
753
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.727
|
-8.671
|
-8.152
|
-1.951
|
1.975
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89.625
|
78.346
|
-40.591
|
53.755
|
7.360
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.505
|
16.919
|
2.018
|
15.598
|
1
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.505
|
16.919
|
2.018
|
15.598
|
1
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71.120
|
61.427
|
-42.609
|
38.156
|
7.359
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.661
|
976
|
-5.915
|
-102
|
-479
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69.459
|
60.451
|
-36.694
|
38.259
|
7.839
|