単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400,261 382,245 259,273 170,863 261,653
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 400,261 382,245 259,273 170,863 261,653
4. Giá vốn hàng bán 345,614 307,907 235,926 145,475 188,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54,647 74,338 23,347 25,388 73,381
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,457 11,415 17,722 21,670 20,266
7. Chi phí tài chính 105,274 6,176 7,679 7,178 26,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay 105,274 6,176 6,800 5,846 17,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 964
9. Chi phí bán hàng 86 147 499 3,748 7,229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,184 23,725 28,470 23,346 24,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -32,440 55,705 5,385 12,785 35,267
12. Thu nhập khác 34,537 950 2,728 1,067 235
13. Chi phí khác 42,688 2,901 753 5,836 3,047
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8,152 -1,951 1,975 -4,769 -2,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -40,591 53,755 7,360 8,016 32,454
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,018 15,598 1 5,384 9,967
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,018 15,598 1 5,384 9,967
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -42,609 38,156 7,359 2,632 22,487
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -5,915 -102 -479 -871 -823
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -36,694 38,259 7,839 3,503 23,310