|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259.273
|
170.863
|
261.653
|
155.456
|
143.028
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
259.273
|
170.863
|
261.653
|
155.456
|
143.028
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
235.926
|
145.475
|
188.272
|
128.158
|
115.683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.347
|
25.388
|
73.381
|
27.298
|
27.345
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.722
|
21.670
|
20.266
|
23.516
|
21.633
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.679
|
7.178
|
26.630
|
8.734
|
14.784
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.800
|
5.846
|
17.553
|
8.734
|
14.784
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
964
|
|
|
|
91
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
499
|
3.748
|
7.229
|
4.461
|
5.020
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.470
|
23.346
|
24.521
|
23.404
|
24.877
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.385
|
12.785
|
35.267
|
14.214
|
4.388
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.728
|
1.067
|
235
|
763
|
-3
|
|
13. Chi phí khác
|
753
|
5.836
|
3.047
|
3.723
|
2.001
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.975
|
-4.769
|
-2.812
|
-2.960
|
-2.003
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.360
|
8.016
|
32.454
|
11.254
|
2.384
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1
|
5.384
|
9.967
|
5.206
|
4.493
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1
|
5.384
|
9.967
|
5.206
|
4.493
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.359
|
2.632
|
22.487
|
6.048
|
-2.109
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-479
|
-871
|
-823
|
-869
|
-94
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.839
|
3.503
|
23.310
|
6.917
|
-1.146
|