|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
381,041
|
400,261
|
382,245
|
259,273
|
170,863
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
381,041
|
400,261
|
382,245
|
259,273
|
170,863
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
303,558
|
345,614
|
307,907
|
235,926
|
145,475
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77,483
|
54,647
|
74,338
|
23,347
|
25,388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,575
|
29,457
|
11,415
|
17,722
|
21,670
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,021
|
105,274
|
6,176
|
7,679
|
7,178
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,021
|
105,274
|
6,176
|
6,800
|
5,846
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-78
|
|
|
964
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,006
|
86
|
147
|
499
|
3,748
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,936
|
11,184
|
23,725
|
28,470
|
23,346
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
87,017
|
-32,440
|
55,705
|
5,385
|
12,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
385
|
34,537
|
950
|
2,728
|
1,067
|
|
13. Chi phí khác
|
9,055
|
42,688
|
2,901
|
753
|
5,836
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8,671
|
-8,152
|
-1,951
|
1,975
|
-4,769
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
78,346
|
-40,591
|
53,755
|
7,360
|
8,016
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,919
|
2,018
|
15,598
|
1
|
5,384
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,919
|
2,018
|
15,598
|
1
|
5,384
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
61,427
|
-42,609
|
38,156
|
7,359
|
2,632
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
976
|
-5,915
|
-102
|
-479
|
-871
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,451
|
-36,694
|
38,259
|
7,839
|
3,503
|