|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
382,245
|
259,273
|
170,863
|
261,653
|
155,456
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
382,245
|
259,273
|
170,863
|
261,653
|
155,456
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
307,907
|
235,926
|
145,475
|
188,272
|
128,158
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74,338
|
23,347
|
25,388
|
73,381
|
27,298
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,415
|
17,722
|
21,670
|
20,266
|
23,516
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,176
|
7,679
|
7,178
|
26,630
|
8,734
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,176
|
6,800
|
5,846
|
17,553
|
8,734
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
964
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
147
|
499
|
3,748
|
7,229
|
4,461
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,725
|
28,470
|
23,346
|
24,521
|
23,404
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55,705
|
5,385
|
12,785
|
35,267
|
14,214
|
|
12. Thu nhập khác
|
950
|
2,728
|
1,067
|
235
|
763
|
|
13. Chi phí khác
|
2,901
|
753
|
5,836
|
3,047
|
3,723
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,951
|
1,975
|
-4,769
|
-2,812
|
-2,960
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53,755
|
7,360
|
8,016
|
32,454
|
11,254
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,598
|
1
|
5,384
|
9,967
|
5,206
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,598
|
1
|
5,384
|
9,967
|
5,206
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38,156
|
7,359
|
2,632
|
22,487
|
6,048
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-102
|
-479
|
-871
|
-823
|
-869
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38,259
|
7,839
|
3,503
|
23,310
|
6,917
|