Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259.273 170.863 261.653 155.456 143.028
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 259.273 170.863 261.653 155.456 143.028
4. Giá vốn hàng bán 235.926 145.475 188.272 128.158 115.683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23.347 25.388 73.381 27.298 27.345
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.722 21.670 20.266 23.516 21.633
7. Chi phí tài chính 7.679 7.178 26.630 8.734 14.784
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.800 5.846 17.553 8.734 14.784
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 964 91
9. Chi phí bán hàng 499 3.748 7.229 4.461 5.020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.470 23.346 24.521 23.404 24.877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.385 12.785 35.267 14.214 4.388
12. Thu nhập khác 2.728 1.067 235 763 -3
13. Chi phí khác 753 5.836 3.047 3.723 2.001
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.975 -4.769 -2.812 -2.960 -2.003
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.360 8.016 32.454 11.254 2.384
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 5.384 9.967 5.206 4.493
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1 5.384 9.967 5.206 4.493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.359 2.632 22.487 6.048 -2.109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -479 -871 -823 -869 -94
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.839 3.503 23.310 6.917 -1.146