|
Thu nhập lãi thuần
|
944,930
|
1,305,493
|
1,501,147
|
1,771,755
|
1,908,132
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1,063,669
|
1,500,752
|
1,771,200
|
2,105,501
|
2,305,802
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-118,740
|
-195,258
|
-270,052
|
-333,746
|
-397,670
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
-194,087
|
-250,696
|
-313,419
|
-398,994
|
-429,819
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
2,844
|
3,612
|
2,170
|
2,343
|
2,186
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-196,931
|
-254,307
|
-315,589
|
-401,337
|
-432,005
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
35
|
-19
|
7
|
-4
|
-53
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
214
|
1,696
|
502
|
1,994
|
17,554
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
19
|
39,821
|
-69
|
-73
|
850
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
5,556
|
-27,698
|
5,351
|
15,815
|
32,013
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
8,822
|
31,698
|
8,955
|
22,280
|
31,919
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-3,265
|
-59,396
|
-3,603
|
-6,465
|
93
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-93,023
|
-178,525
|
1,193,519
|
-138,064
|
-179,095
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
663,644
|
890,074
|
1,095,903
|
1,252,428
|
1,349,581
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-201,880
|
-366,542
|
-518,245
|
-780,743
|
-845,839
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
461,764
|
523,532
|
577,658
|
471,685
|
503,742
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-92,403
|
-105,032
|
-116,111
|
-95,047
|
-100,797
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-92,403
|
-105,032
|
-116,111
|
-95,047
|
-100,797
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
369,361
|
418,500
|
461,547
|
376,639
|
402,945
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
369,361
|
418,500
|
461,547
|
376,639
|
402,945
|