単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập lãi thuần 944,930 1,305,493 1,501,147 1,771,755 1,908,132
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,063,669 1,500,752 1,771,200 2,105,501 2,305,802
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -118,740 -195,258 -270,052 -333,746 -397,670
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ -194,087 -250,696 -313,419 -398,994 -429,819
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,844 3,612 2,170 2,343 2,186
Chi phí hoạt động dịch vụ -196,931 -254,307 -315,589 -401,337 -432,005
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 35 -19 7 -4 -53
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 214 1,696 502 1,994 17,554
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 19 39,821 -69 -73 850
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 5,556 -27,698 5,351 15,815 32,013
Thu nhập từ hoạt động khác 8,822 31,698 8,955 22,280 31,919
Chi phí hoạt động khác -3,265 -59,396 -3,603 -6,465 93
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động -93,023 -178,525 1,193,519 -138,064 -179,095
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 663,644 890,074 1,095,903 1,252,428 1,349,581
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -201,880 -366,542 -518,245 -780,743 -845,839
Tổng lợi nhuận trước thuế 461,764 523,532 577,658 471,685 503,742
Chi phí thuế TNDN -92,403 -105,032 -116,111 -95,047 -100,797
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -92,403 -105,032 -116,111 -95,047 -100,797
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 369,361 418,500 461,547 376,639 402,945
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 369,361 418,500 461,547 376,639 402,945