Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 243,733 89,012 184,598 60,786 134,630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 243,733 89,012 184,598 60,786 134,630
4. Giá vốn hàng bán 230,881 82,652 176,421 55,516 128,539
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,852 6,360 8,178 5,270 6,091
6. Doanh thu hoạt động tài chính 312 36 209 248 844
7. Chi phí tài chính 2,705 2,594 2,567 1,729 2,487
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,505 2,594 2,567 1,729 2,487
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 59 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,842 2,526 3,376 2,182 3,545
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,558 1,276 2,443 1,607 903
12. Thu nhập khác 439 0 0
13. Chi phí khác 1,140 110 23 176 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -701 -110 -23 -176 -17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 856 1,166 2,421 1,432 886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 686 541 676 436 362
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 686 541 676 436 362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 170 626 1,745 996 524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 170 626 1,745 996 524