単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,241 243,733 89,012 184,598 60,786
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 85,241 243,733 89,012 184,598 60,786
4. Giá vốn hàng bán 77,758 230,881 82,652 176,421 55,516
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,484 12,852 6,360 8,178 5,270
6. Doanh thu hoạt động tài chính 179 312 36 209 248
7. Chi phí tài chính 2,630 2,705 2,594 2,567 1,729
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,630 2,505 2,594 2,567 1,729
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 22 59 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,140 8,842 2,526 3,376 2,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,871 1,558 1,276 2,443 1,607
12. Thu nhập khác 0 439 0
13. Chi phí khác 116 1,140 110 23 176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -116 -701 -110 -23 -176
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,755 856 1,166 2,421 1,432
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 650 686 541 676 436
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 650 686 541 676 436
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,105 170 626 1,745 996
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,105 170 626 1,745 996