|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
85,241
|
243,733
|
89,012
|
184,598
|
60,786
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
85,241
|
243,733
|
89,012
|
184,598
|
60,786
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
77,758
|
230,881
|
82,652
|
176,421
|
55,516
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,484
|
12,852
|
6,360
|
8,178
|
5,270
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
179
|
312
|
36
|
209
|
248
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,630
|
2,705
|
2,594
|
2,567
|
1,729
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,630
|
2,505
|
2,594
|
2,567
|
1,729
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22
|
59
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,140
|
8,842
|
2,526
|
3,376
|
2,182
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,871
|
1,558
|
1,276
|
2,443
|
1,607
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
439
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
116
|
1,140
|
110
|
23
|
176
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-116
|
-701
|
-110
|
-23
|
-176
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,755
|
856
|
1,166
|
2,421
|
1,432
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
650
|
686
|
541
|
676
|
436
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
650
|
686
|
541
|
676
|
436
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,105
|
170
|
626
|
1,745
|
996
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,105
|
170
|
626
|
1,745
|
996
|