Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 637.885 588.261 423.577 298.031 390.610
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.876 1.581 466 59 110
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 636.009 586.680 423.111 297.972 390.500
4. Giá vốn hàng bán 506.976 451.827 296.244 192.387 288.617
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 129.033 134.853 126.867 105.585 101.883
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.901 11.600 13.087 8.517 158.971
7. Chi phí tài chính 592 725 2.280 642 292
-Trong đó: Chi phí lãi vay 257 619 432 460 158
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -9.946 -3.555 -12 1.273
9. Chi phí bán hàng 66.137 43.550 50.858 38.811 41.785
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67.146 71.790 75.725 74.842 145.288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.059 20.441 7.535 -204 74.762
12. Thu nhập khác 2.361 1.480 3.962 7.453 6.538
13. Chi phí khác 734 701 1.450 406 2.756
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.627 780 2.512 7.047 3.782
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.686 21.221 10.047 6.842 78.544
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.498 5.209 5.313 3.572 6.297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -993 1.591 2.390 4.235 -5.352
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.505 6.800 7.703 7.807 945
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.181 14.421 2.343 -964 77.599
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 9.360 16.381 8.764 6.697 8.520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.179 -1.960 -6.421 -7.661 69.079