|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
637.885
|
588.261
|
423.577
|
298.031
|
390.610
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.876
|
1.581
|
466
|
59
|
110
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
636.009
|
586.680
|
423.111
|
297.972
|
390.500
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
506.976
|
451.827
|
296.244
|
192.387
|
288.617
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
129.033
|
134.853
|
126.867
|
105.585
|
101.883
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.901
|
11.600
|
13.087
|
8.517
|
158.971
|
|
7. Chi phí tài chính
|
592
|
725
|
2.280
|
642
|
292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
257
|
619
|
432
|
460
|
158
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-9.946
|
-3.555
|
-12
|
1.273
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
66.137
|
43.550
|
50.858
|
38.811
|
41.785
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67.146
|
71.790
|
75.725
|
74.842
|
145.288
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.059
|
20.441
|
7.535
|
-204
|
74.762
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.361
|
1.480
|
3.962
|
7.453
|
6.538
|
|
13. Chi phí khác
|
734
|
701
|
1.450
|
406
|
2.756
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.627
|
780
|
2.512
|
7.047
|
3.782
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.686
|
21.221
|
10.047
|
6.842
|
78.544
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.498
|
5.209
|
5.313
|
3.572
|
6.297
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-993
|
1.591
|
2.390
|
4.235
|
-5.352
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.505
|
6.800
|
7.703
|
7.807
|
945
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.181
|
14.421
|
2.343
|
-964
|
77.599
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9.360
|
16.381
|
8.764
|
6.697
|
8.520
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.179
|
-1.960
|
-6.421
|
-7.661
|
69.079
|