|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.285
|
148.300
|
276.223
|
5.081
|
53.800
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
68.786
|
-20.011
|
-123.638
|
69.342
|
69.760
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
81.178
|
73.192
|
76.871
|
73.079
|
64.184
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-7.140
|
-271
|
6.863
|
-7.400
|
-800
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3.037
|
1.308
|
7.891
|
-3.415
|
2.435
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9.258
|
-104.328
|
-227.042
|
-4.198
|
-6.927
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.042
|
10.088
|
11.779
|
11.275
|
10.868
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79.071
|
128.289
|
152.585
|
74.423
|
123.560
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-33.758
|
-248.499
|
-261.015
|
91.144
|
-103.289
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6.041
|
-8.290
|
25.694
|
-29.794
|
-19.084
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
50.546
|
79.188
|
-71.635
|
-10.747
|
185.201
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-35.188
|
-21.365
|
18.673
|
-15.376
|
-26.846
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.756
|
-9.091
|
-16.843
|
-11.391
|
-11.199
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9
|
0
|
-16.600
|
-63.590
|
-2.891
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.563
|
-183
|
-2.239
|
-12.546
|
-912
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44.302
|
-79.951
|
-171.379
|
22.122
|
144.541
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-441.812
|
-467.110
|
-4.936
|
-9.405
|
-6.187
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
243
|
98.744
|
225.989
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-152.000
|
-48.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
554.000
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.587
|
0
|
-1.115
|
0
|
-1.800
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.115
|
0
|
1.115
|
135
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
469
|
16.728
|
1.852
|
1.295
|
57
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-440.627
|
202.362
|
222.905
|
-159.975
|
-55.930
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
548.637
|
377.150
|
230.355
|
111.154
|
11.345
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-200.237
|
-111.170
|
-326.886
|
-58.611
|
-139.400
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-152.605
|
-67
|
-67.241
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
348.400
|
265.981
|
-249.136
|
52.476
|
-195.296
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-47.926
|
388.392
|
-197.611
|
-85.377
|
-106.685
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
632.264
|
587.615
|
974.566
|
769.168
|
687.152
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3.277
|
-1.441
|
-7.787
|
3.361
|
-2.452
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
587.615
|
974.566
|
769.168
|
687.152
|
578.015
|