Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,798 -53,960 10,285 148,300 276,223
2. Điều chỉnh cho các khoản 57,660 86,875 68,786 -20,011 -123,638
- Khấu hao TSCĐ 95,237 96,206 81,178 73,192 76,871
- Các khoản dự phòng 7,985 -587 -7,140 -271 6,863
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -35,304 -3,387 -3,037 1,308 7,891
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,258 -8,141 -9,258 -104,328 -227,042
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 2,784 7,042 10,088 11,779
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,459 32,915 79,071 128,289 152,585
- Tăng, giảm các khoản phải thu -105,715 50,492 -33,758 -248,499 -261,015
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,328 -3,316 -6,041 -8,290 25,694
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,770 2,234 50,546 79,188 -71,635
- Tăng giảm chi phí trả trước -33,473 5,575 -35,188 -21,365 18,673
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31,009 -6,756 -9,091 -16,843
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -60,000 -10,313 -9 0 -16,600
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -145 -176 -3,563 -183 -2,239
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -200,982 77,410 44,302 -79,951 -171,379
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -111,050 -374,372 -441,812 -467,110 -4,936
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 243 98,744 225,989
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -254,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 425,000 554,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 443 -472 1,587 0 -1,115
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,115 0 1,115
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 340 20,112 469 16,728 1,852
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -110,267 -183,733 -440,627 202,362 222,905
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 249,936 548,637 377,150 230,355
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -8,900 -200,237 -111,170 -326,886
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -152,605
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 241,036 348,400 265,981 -249,136
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -311,249 134,713 -47,926 388,392 -197,611
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 770,085 494,056 632,264 587,615 974,566
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35,221 3,495 3,277 -1,441 -7,787
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 494,056 632,264 587,615 974,566 769,168