単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,076 88,179 158,254 130,132 196,199
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 106,076 88,179 158,254 130,132 196,199
4. Giá vốn hàng bán 81,268 71,961 140,907 111,241 166,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,808 16,219 17,347 18,892 29,661
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,138 585 760 701 1,033
7. Chi phí tài chính 2,223 2,238 2,262 2,163 2,002
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,223 2,238 2,262 2,163 1,999
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 177 255 183 96 167
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,829 5,880 6,494 6,124 12,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,718 8,432 9,168 11,210 16,180
12. Thu nhập khác 83 29 20 0 28
13. Chi phí khác 21 369 17 296 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 62 -340 3 -296 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,780 8,092 9,171 10,914 16,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,361 1,710 2,097 2,341 2,539
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -98 -97 -85 56 10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,263 1,613 2,012 2,397 2,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,517 6,479 7,159 8,517 13,653
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 68 44 52 -25 -2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,449 6,435 7,107 8,541 13,655