単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,383,435 2,266,843 2,175,505 2,219,142 2,226,141
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,739 65,109 110,771 148,972 47,037
1. Tiền 42,739 65,109 83,771 148,972 40,637
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 27,000 0 6,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 488,838 454,475 334,041 360,366 440,167
1. Phải thu khách hàng 119,374 132,945 137,952 138,233 218,055
2. Trả trước cho người bán 223,098 184,866 125,181 138,292 149,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 100,763 106,351 89,881 89,319 92,019
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -798 -3,087 -18,973 -18,973 -18,973
IV. Tổng hàng tồn kho 1,837,834 1,738,095 1,715,706 1,701,137 1,726,958
1. Hàng tồn kho 1,853,185 1,751,990 1,728,342 1,713,773 1,739,594
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15,351 -13,894 -12,636 -12,636 -12,636
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,023 9,162 14,987 8,667 11,979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,615 2,052 4,346 2,103 3,024
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,408 7,110 10,641 6,563 8,955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,028,757 1,992,931 1,999,672 1,931,042 1,824,138
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,027 12,073 11,893 11,893 19,908
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 8,015
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,688 14,734 14,554 14,554 14,554
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,661 -2,661 -2,661 -2,661 -2,661
II. Tài sản cố định 1,127,859 1,156,958 1,243,574 1,195,870 1,098,503
1. Tài sản cố định hữu hình 653,849 687,250 778,360 736,189 644,181
- Nguyên giá 694,992 750,660 880,563 891,026 772,523
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,144 -63,410 -102,203 -154,837 -128,342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 474,011 469,708 465,214 459,681 454,321
- Nguyên giá 475,917 476,840 477,332 477,332 476,926
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,906 -7,132 -12,118 -17,651 -22,605
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 772,432 680,307 633,036 614,584 596,634
- Nguyên giá 815,742 739,239 708,384 703,604 701,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,310 -58,932 -75,348 -89,020 -105,227
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68,774 61,673 62,654 62,442 61,942
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,282 18,107 21,688 21,475 21,475
3. Đầu tư dài hạn khác 58,917 42,567 42,567 42,567 42,567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,925 0 -3,100 -3,100 -3,100
V. Tổng tài sản dài hạn khác 42,421 40,402 48,515 46,253 44,990
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,306 22,739 34,210 34,633 33,371
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 21,114 17,663 14,305 11,619 11,619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,412,192 4,259,774 4,175,177 4,150,184 4,050,279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,468,813 2,188,292 1,952,859 1,845,210 1,725,813
I. Nợ ngắn hạn 1,999,011 1,837,984 1,589,025 1,467,364 1,412,468
1. Vay và nợ ngắn 542,911 545,037 491,339 368,857 499,003
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 118,597 135,214 139,094 110,695 122,844
4. Người mua trả tiền trước 603,605 403,263 236,294 220,737 236,478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 67,900 48,804 53,275 72,359 41,082
6. Phải trả người lao động 5,751 6,550 17,010 20,536 14,934
7. Chi phí phải trả 364,328 351,283 237,775 218,671 182,604
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 286,030 333,034 398,312 436,784 277,676
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,457 1,038 542 615 18,405
II. Nợ dài hạn 469,802 350,308 363,834 377,846 313,345
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 176,483 174,944 172,512 173,278 169,918
4. Vay và nợ dài hạn 285,423 167,512 183,477 197,717 136,691
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,434 2,390 2,383 1,389 1,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,943,379 2,071,481 2,222,318 2,304,974 2,324,466
I. Vốn chủ sở hữu 1,943,379 2,071,481 2,222,318 2,304,974 2,324,466
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 797,263 876,544 963,754 963,754 963,754
2. Thặng dư vốn cổ phần 748,683 748,683 748,683 748,683 748,683
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,988 4,503 4,503 4,503 0
4. Cổ phiếu quỹ -9,825 -9,825 -9,825 -9,825 -9,825
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 75,506 84,095 90,898 98,477 105,121
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 4,503
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 178,777 215,036 267,846 332,975 357,341
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,302 13,515 15,384 17,551 19,410
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 149,987 152,445 156,459 166,407 154,889
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,412,192 4,259,774 4,175,177 4,150,184 4,050,279