|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,428,445
|
2,443,495
|
2,416,178
|
2,295,825
|
2,297,013
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
326,670
|
336,105
|
41,862
|
32,873
|
37,720
|
|
1. Tiền
|
326,670
|
51,005
|
41,862
|
32,873
|
37,720
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
285,100
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,200
|
10,200
|
303,200
|
279,580
|
247,842
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
349,779
|
386,073
|
381,232
|
275,012
|
278,229
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
160,167
|
182,420
|
191,380
|
186,134
|
199,644
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
123,497
|
128,164
|
99,856
|
92,771
|
90,021
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
85,088
|
96,334
|
114,646
|
26,252
|
26,000
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,973
|
-20,845
|
-24,649
|
-30,145
|
-37,436
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,731,489
|
1,700,927
|
1,679,368
|
1,694,557
|
1,713,645
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,744,125
|
1,713,563
|
1,692,004
|
1,707,193
|
1,726,281
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,636
|
-12,636
|
-12,636
|
-12,636
|
-12,636
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,307
|
10,190
|
10,515
|
13,803
|
19,577
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,231
|
3,254
|
3,817
|
3,071
|
4,491
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,076
|
6,937
|
6,698
|
9,298
|
13,145
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,434
|
1,941
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,796,480
|
1,786,709
|
1,806,912
|
1,886,926
|
1,876,521
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,893
|
11,893
|
12,987
|
59,893
|
13,233
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14,554
|
14,554
|
15,648
|
62,554
|
15,894
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,661
|
-2,661
|
-2,661
|
-2,661
|
-2,661
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,094,290
|
1,091,158
|
1,106,020
|
1,151,226
|
1,147,840
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
639,515
|
636,448
|
651,406
|
638,466
|
636,388
|
|
- Nguyên giá
|
774,320
|
773,739
|
791,840
|
792,843
|
797,765
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-134,805
|
-137,291
|
-140,434
|
-154,376
|
-161,377
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
454,775
|
454,710
|
454,613
|
512,760
|
511,452
|
|
- Nguyên giá
|
477,505
|
477,505
|
477,473
|
539,415
|
539,415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,731
|
-22,795
|
-22,859
|
-26,655
|
-27,963
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
578,560
|
569,539
|
559,510
|
564,719
|
560,449
|
|
- Nguyên giá
|
701,861
|
701,861
|
700,708
|
700,708
|
700,708
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123,302
|
-132,323
|
-141,198
|
-135,989
|
-140,259
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66,662
|
66,662
|
71,262
|
57,430
|
55,367
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
26,196
|
26,196
|
26,196
|
24,632
|
22,570
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
42,567
|
42,567
|
42,567
|
42,567
|
42,567
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,100
|
-3,100
|
-3,100
|
-10,269
|
-10,269
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42,394
|
44,777
|
57,133
|
53,248
|
50,711
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,918
|
33,301
|
45,657
|
41,819
|
39,102
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,476
|
11,476
|
11,476
|
11,429
|
11,609
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,224,925
|
4,230,204
|
4,223,089
|
4,182,752
|
4,173,534
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,512,478
|
1,480,311
|
1,478,121
|
1,414,260
|
1,408,612
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,243,260
|
1,209,948
|
1,215,133
|
1,190,343
|
1,193,330
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
449,137
|
439,160
|
440,116
|
490,478
|
481,021
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
102,614
|
88,231
|
104,279
|
92,068
|
102,059
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
256,317
|
288,190
|
300,419
|
269,150
|
212,695
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,334
|
50,106
|
42,364
|
38,616
|
51,421
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,898
|
11,417
|
16,612
|
12,018
|
12,233
|
|
7. Chi phí phải trả
|
171,366
|
115,431
|
87,629
|
103,010
|
98,051
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
195,064
|
196,421
|
199,105
|
153,799
|
203,253
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,393
|
1,859
|
-1,895
|
3,591
|
3,732
|
|
II. Nợ dài hạn
|
269,218
|
270,363
|
262,988
|
223,916
|
215,282
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
136,386
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
150,144
|
12,572
|
148,044
|
147,744
|
145,601
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
105,381
|
94,701
|
79,321
|
68,571
|
60,615
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,958
|
6,958
|
4,424
|
865
|
2,330
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,274
|
1,274
|
1,274
|
1,274
|
1,274
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,712,447
|
2,749,893
|
2,744,968
|
2,768,492
|
2,764,922
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,712,447
|
2,749,893
|
2,744,968
|
2,768,492
|
2,764,922
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
963,754
|
963,754
|
963,754
|
963,754
|
963,754
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
748,683
|
748,683
|
748,683
|
748,683
|
748,683
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,828
|
3,828
|
6,414
|
3,828
|
3,828
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-9,825
|
-9,825
|
-9,825
|
-9,825
|
-9,825
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
103,385
|
103,385
|
105,971
|
109,211
|
110,625
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
379,877
|
408,387
|
389,983
|
407,508
|
402,419
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,702
|
18,909
|
26,490
|
27,041
|
28,431
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
522,745
|
531,682
|
539,988
|
545,333
|
545,439
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,224,925
|
4,230,204
|
4,223,089
|
4,182,752
|
4,173,534
|