単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,192,926 2,226,141 2,155,470 2,428,445 2,443,495
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102,795 47,037 40,767 326,670 336,105
1. Tiền 102,795 40,637 40,767 326,670 51,005
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,400 0 0 285,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 8,400 10,200 10,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 332,423 440,167 348,076 349,779 386,073
1. Phải thu khách hàng 187,616 218,055 166,067 160,167 182,420
2. Trả trước cho người bán 96,596 149,065 119,307 123,497 128,164
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,183 92,019 81,675 85,088 96,334
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,973 -18,973 -18,973 -18,973 -20,845
IV. Tổng hàng tồn kho 1,746,638 1,726,958 1,742,146 1,731,489 1,700,927
1. Hàng tồn kho 1,759,274 1,739,594 1,754,782 1,744,125 1,713,563
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,636 -12,636 -12,636 -12,636 -12,636
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,070 11,979 16,081 10,307 10,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,648 3,024 8,974 2,231 3,254
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,422 8,955 7,107 8,076 6,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,870,690 1,824,138 1,801,955 1,796,480 1,786,709
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,908 19,908 11,893 11,893 11,893
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,015 8,015 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,554 14,554 14,554 14,554 14,554
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,661 -2,661 -2,661 -2,661 -2,661
II. Tài sản cố định 1,134,386 1,098,503 1,106,933 1,094,290 1,091,158
1. Tài sản cố định hữu hình 678,777 644,181 649,607 639,515 636,448
- Nguyên giá 841,967 772,523 774,185 774,320 773,739
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,190 -128,342 -124,577 -134,805 -137,291
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 455,608 454,321 457,326 454,775 454,710
- Nguyên giá 476,926 476,926 477,505 477,505 477,505
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,318 -22,605 -20,180 -22,731 -22,795
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 600,908 596,634 578,102 578,560 569,539
- Nguyên giá 701,861 701,861 701,861 701,861 701,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,954 -105,227 -123,760 -123,302 -132,323
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 61,942 61,942 59,240 66,662 66,662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,475 21,475 20,766 26,196 26,196
3. Đầu tư dài hạn khác 42,567 42,567 42,567 42,567 42,567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,100 -3,100 -5,093 -3,100 -3,100
V. Tổng tài sản dài hạn khác 41,521 44,990 43,626 42,394 44,777
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,901 33,371 32,150 30,918 33,301
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,619 11,619 11,476 11,476 11,476
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,063,616 4,050,279 3,957,425 4,224,925 4,230,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,737,952 1,725,813 1,623,341 1,512,478 1,480,311
I. Nợ ngắn hạn 1,389,786 1,412,468 1,227,442 1,243,260 1,209,948
1. Vay và nợ ngắn 423,187 499,003 464,276 449,137 439,160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 115,641 122,844 116,076 102,614 88,231
4. Người mua trả tiền trước 233,345 236,478 248,418 256,317 288,190
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,141 41,082 29,577 36,334 50,106
6. Phải trả người lao động 9,340 14,934 10,580 10,898 11,417
7. Chi phí phải trả 205,572 182,604 171,577 171,366 115,431
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 324,986 277,676 160,683 195,064 196,421
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 20,623 18,405 334 1,393 1,859
II. Nợ dài hạn 348,165 313,345 395,899 269,218 270,363
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 137,586 0 136,386
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 170,518 169,918 64,040 150,144 12,572
4. Vay và nợ dài hạn 170,796 136,691 183,248 105,381 94,701
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 4,289 6,958 6,958
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,389 1,274 1,274 1,274 1,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,325,664 2,324,466 2,334,084 2,712,447 2,749,893
I. Vốn chủ sở hữu 2,325,664 2,324,466 2,334,084 2,712,447 2,749,893
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 963,754 963,754 963,754 963,754 963,754
2. Thặng dư vốn cổ phần 748,683 748,683 748,683 748,683 748,683
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,503 0 3,828 3,828 3,828
4. Cổ phiếu quỹ -9,825 -9,825 -9,825 -9,825 -9,825
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 100,878 105,121 103,385 103,385 103,385
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 4,503 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 352,516 357,341 374,685 379,877 408,387
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,780 19,410 19,167 19,702 18,909
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 165,154 154,889 149,574 522,745 531,682
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,063,616 4,050,279 3,957,425 4,224,925 4,230,204