単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,443,495 2,416,178 2,295,825 2,297,013 2,389,341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 336,105 41,862 32,873 37,720 84,435
1. Tiền 51,005 41,862 32,873 37,720 46,435
2. Các khoản tương đương tiền 285,100 0 0 0 38,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,200 303,200 279,580 247,842 172,706
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 386,073 381,232 275,012 278,229 344,470
1. Phải thu khách hàng 182,420 191,380 186,134 199,644 213,026
2. Trả trước cho người bán 128,164 99,856 92,771 90,021 153,782
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 96,334 114,646 26,252 26,000 19,367
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,845 -24,649 -30,145 -37,436 -41,704
IV. Tổng hàng tồn kho 1,700,927 1,679,368 1,694,557 1,713,645 1,765,882
1. Hàng tồn kho 1,713,563 1,692,004 1,707,193 1,726,281 1,778,518
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,636 -12,636 -12,636 -12,636 -12,636
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,190 10,515 13,803 19,577 21,847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,254 3,817 3,071 4,491 4,467
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,937 6,698 9,298 13,145 16,485
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,434 1,941 895
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,786,709 1,806,912 1,886,926 1,876,521 1,859,944
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,893 12,987 59,893 13,233 31,343
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,554 15,648 62,554 15,894 34,004
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,661 -2,661 -2,661 -2,661 -2,661
II. Tài sản cố định 1,091,158 1,106,020 1,151,226 1,147,840 1,147,270
1. Tài sản cố định hữu hình 636,448 651,406 638,466 636,388 635,261
- Nguyên giá 773,739 791,840 792,843 797,765 798,228
- Giá trị hao mòn lũy kế -137,291 -140,434 -154,376 -161,377 -162,968
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 454,710 454,613 512,760 511,452 512,010
- Nguyên giá 477,505 477,473 539,415 539,415 539,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,795 -22,859 -26,655 -27,963 -27,405
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 569,539 559,510 564,719 560,449 549,070
- Nguyên giá 701,861 700,708 700,708 700,708 700,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -132,323 -141,198 -135,989 -140,259 -151,638
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66,662 71,262 57,430 55,367 37,871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 26,196 26,196 24,632 22,570 14,632
3. Đầu tư dài hạn khác 42,567 42,567 42,567 42,567 39,467
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,100 -3,100 -10,269 -10,269 -16,727
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,777 57,133 53,248 50,711 45,979
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,301 45,657 41,819 39,102 34,550
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,476 11,476 11,429 11,609 11,429
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,230,204 4,223,089 4,182,752 4,173,534 4,249,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,480,311 1,478,121 1,414,260 1,408,612 1,459,739
I. Nợ ngắn hạn 1,209,948 1,215,133 1,190,343 1,193,330 1,256,608
1. Vay và nợ ngắn 439,160 440,116 490,478 481,021 469,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,231 104,279 92,068 102,059 115,025
4. Người mua trả tiền trước 288,190 300,419 269,150 212,695 259,934
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50,106 42,364 38,616 51,421 58,935
6. Phải trả người lao động 11,417 16,612 12,018 12,233 12,700
7. Chi phí phải trả 115,431 87,629 103,010 98,051 92,333
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 196,421 199,105 153,799 203,253 216,817
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,859 -1,895 3,591 3,732 4,482
II. Nợ dài hạn 270,363 262,988 223,916 215,282 203,131
1. Phải trả dài hạn người bán 136,386 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,572 148,044 147,744 145,601 156,131
4. Vay và nợ dài hạn 94,701 79,321 68,571 60,615 39,398
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,958 4,424 865 2,330 865
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,274 1,274 1,274 1,274 1,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,749,893 2,744,968 2,768,492 2,764,922 2,789,545
I. Vốn chủ sở hữu 2,749,893 2,744,968 2,768,492 2,764,922 2,789,545
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 963,754 963,754 963,754 963,754 963,754
2. Thặng dư vốn cổ phần 748,683 748,683 748,683 748,683 748,683
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,828 6,414 3,828 3,828 61,376
4. Cổ phiếu quỹ -9,825 -9,825 -9,825 -9,825 -9,825
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 103,385 105,971 109,211 110,625 111,096
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 408,387 389,983 407,508 402,419 356,112
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,909 26,490 27,041 28,431 26,835
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 531,682 539,988 545,333 545,439 558,349
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,230,204 4,223,089 4,182,752 4,173,534 4,249,284