|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,420
|
48,498
|
19,007
|
22,893
|
54,644
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
33,894
|
43,866
|
28,641
|
30,432
|
43,955
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,496
|
12,245
|
12,217
|
12,529
|
12,579
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,789
|
3,865
|
-132
|
10,169
|
5,000
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,283
|
|
-88
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
3,998
|
8,238
|
-2,601
|
-3,995
|
1,877
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12,895
|
19,518
|
19,246
|
11,729
|
24,499
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49,314
|
92,364
|
47,648
|
53,326
|
98,600
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-152,707
|
271,468
|
-516,302
|
25,758
|
-33,993
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,603
|
13,617
|
16,004
|
-11,080
|
-18,979
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-46,604
|
-61,734
|
275,817
|
-44,721
|
-45,850
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12,574
|
-5,038
|
-23,773
|
4,584
|
1,296
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,313
|
-5,970
|
-25,704
|
-12,301
|
-10,579
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-682
|
9,230
|
-5,419
|
-16,524
|
-9,136
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
175,253
|
76,216
|
8,012
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
5,157
|
-72,534
|
-44,816
|
-211
|
-364
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,446
|
317,619
|
-268,532
|
-1,169
|
-19,005
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,996
|
-92
|
-18,301
|
-63,355
|
-4,923
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
3,078
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,800
|
-280,000
|
-20,100
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
2,000
|
29,000
|
94,064
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6,000
|
-570
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
10,001
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
38
|
47
|
3,995
|
-1,877
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,792
|
-277,547
|
-36,354
|
-30,360
|
97,264
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
374,640
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
42,845
|
-28,374
|
75,062
|
122,689
|
120,553
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-121,851
|
7,717
|
-89,486
|
-99,987
|
-137,965
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-9,980
|
9,980
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
295,633
|
-30,637
|
-4,445
|
22,702
|
-17,412
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
292,288
|
9,435
|
-294,331
|
-8,827
|
60,847
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40,767
|
326,670
|
336,105
|
41,700
|
32,873
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
88
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
326,655
|
336,105
|
41,862
|
32,873
|
93,720
|