単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,238 15,420 48,498 19,007
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,665 33,894 43,866 28,641
- Khấu hao TSCĐ 11,167 13,496 12,245 12,217
- Các khoản dự phòng 7,556 5,789 3,865 -132
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,566 -2,283 -88
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 5 3,998 8,238 -2,601
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 16,370 12,895 19,518 19,246
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 54,903 49,314 92,364 47,648
- Tăng, giảm các khoản phải thu 50,268 -152,707 271,468 -516,302
- Tăng, giảm hàng tồn kho 709 8,603 13,617 16,004
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,433 -46,604 -61,734 275,817
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,574 -5,038 -23,773
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -16,781 -17,313 -5,970 -25,704
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,743 -682 9,230 -5,419
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14,089 175,253 76,216 8,012
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -74,610 5,157 -72,534 -44,816
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -9,597 8,446 317,619 -268,532
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,996 -92 -18,301
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,078
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,800 -280,000 -20,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6,000 -570
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6 4 38 47
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6 -11,792 -277,547 -36,354
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 374,640
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,476 42,845 -28,374 75,062
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47,065 -121,851 7,717 -89,486
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,980 9,980
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,411 295,633 -30,637 -4,445
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,180 292,288 9,435 -294,331
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,946 40,767 326,670 336,105
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 88
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,767 326,655 336,105 41,862