単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 176,187 210,136 124,773 68,655 99,740
2. Điều chỉnh cho các khoản 90,565 117,709 126,427 141,799 137,153
- Khấu hao TSCĐ 43,114 60,194 46,281 65,064 49,124
- Các khoản dự phòng -8,556 17,225 -921 0 3,733
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 250 0 -88
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 176 -5,717 -2,726 -201 5,617
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi -1,825 0 0 0
- Chi phí lãi vay 57,655 46,006 83,542 76,936 78,766
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 266,751 327,845 249,492 210,454 236,893
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22,762 57,535 -7,792 -23,757 -211,858
- Tăng, giảm hàng tồn kho 163,756 23,648 14,569 -31,228 30,497
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -135,150 -135,847 27,035 -129,571 516,184
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,131 -13,765 1,819 342 -25,565
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -104,853 -65,328 -83,853 -119,427 -66,393
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -41,270 -32,072 -33,222 -50,004 -23,357
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 84,228
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,163 -852 -865 -1,079 -117,717
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 174,965 161,164 167,182 -144,270 422,911
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -67,404 -112,791 -14,848 -26,042 -21,287
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,867 2,636 3,078
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -500 -500 -13,496 -5,900 -303,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,000 33,400 0 0 2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -750 709 -6,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,825 2,136 1,708 902 103
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -53,079 -77,756 -20,520 -27,694 -326,006
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 321,938 563,048 318,575 583,442 311,188
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -421,373 -600,781 -426,817 -519,903 -421,865
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -80 -13 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -99,515 -37,746 -108,242 63,539 -110,677
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 22,370 45,662 38,420 -108,425 1,228
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42,739 65,109 110,771 148,972 46,946
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -220 0 88
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 65,109 110,771 148,972 40,546 41,862