単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,266,843 2,175,505 2,219,142 2,165,117 2,416,178
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,109 110,771 148,972 40,546 41,862
1. Tiền 65,109 83,771 148,972 40,546 41,862
2. Các khoản tương đương tiền 0 27,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 6,400 303,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 454,475 334,041 360,366 373,860 381,232
1. Phải thu khách hàng 132,945 137,952 138,233 157,994 191,380
2. Trả trước cho người bán 184,866 125,181 138,292 145,348 99,856
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 106,351 89,881 89,319 89,491 114,646
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,087 -18,973 -18,973 -18,973 -24,649
IV. Tổng hàng tồn kho 1,738,095 1,715,706 1,701,137 1,732,365 1,679,368
1. Hàng tồn kho 1,751,990 1,728,342 1,713,773 1,745,001 1,692,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13,894 -12,636 -12,636 -12,636 -12,636
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,162 14,987 8,667 11,946 10,515
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,052 4,346 2,103 2,991 3,817
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,110 10,641 6,563 8,955 6,698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,992,931 1,999,672 1,931,042 1,823,319 1,806,912
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,073 11,893 11,893 19,908 12,987
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 8,015 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,734 14,554 14,554 14,554 15,648
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,661 -2,661 -2,661 -2,661 -2,661
II. Tài sản cố định 1,156,958 1,243,574 1,195,870 1,108,013 1,106,020
1. Tài sản cố định hữu hình 687,250 778,360 736,189 651,207 651,406
- Nguyên giá 750,660 880,563 891,026 772,523 791,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,410 -102,203 -154,837 -121,316 -140,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 469,708 465,214 459,681 456,806 454,613
- Nguyên giá 476,840 477,332 477,332 476,926 477,473
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,132 -12,118 -17,651 -20,120 -22,859
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 680,307 633,036 614,584 587,123 559,510
- Nguyên giá 739,239 708,384 703,604 701,861 700,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,932 -75,348 -89,020 -114,738 -141,198
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 61,673 62,654 62,442 61,233 71,262
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,107 21,688 21,475 20,766 26,196
3. Đầu tư dài hạn khác 42,567 42,567 42,567 42,567 42,567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -3,100 -3,100 -3,100 -3,100
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40,402 48,515 46,253 44,880 57,133
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,739 34,210 34,633 33,404 45,657
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 17,663 14,305 11,619 11,476 11,476
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,259,774 4,175,177 4,150,184 3,988,436 4,223,089
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,188,292 1,952,859 1,845,210 1,665,748 1,478,121
I. Nợ ngắn hạn 1,837,984 1,589,025 1,467,364 1,306,314 1,215,133
1. Vay và nợ ngắn 545,037 491,339 368,857 444,622 440,116
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 135,214 139,094 110,695 121,492 104,279
4. Người mua trả tiền trước 403,263 236,294 220,737 236,478 300,419
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,804 53,275 72,359 44,226 42,364
6. Phải trả người lao động 6,550 17,010 20,536 14,984 16,612
7. Chi phí phải trả 351,283 237,775 218,671 197,402 87,629
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 333,034 398,312 436,784 227,332 199,105
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,038 542 615 334 -1,895
II. Nợ dài hạn 350,308 363,834 377,846 359,434 262,988
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 174,944 172,512 173,278 162,918 148,044
4. Vay và nợ dài hạn 167,512 183,477 197,717 185,491 79,321
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 4,289 4,424
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,390 2,383 1,389 1,274 1,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,071,481 2,222,318 2,304,974 2,322,688 2,744,968
I. Vốn chủ sở hữu 2,071,481 2,222,318 2,304,974 2,322,688 2,744,968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,544 963,754 963,754 963,754 963,754
2. Thặng dư vốn cổ phần 748,683 748,683 748,683 748,683 748,683
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,503 4,503 4,503 3,828 6,414
4. Cổ phiếu quỹ -9,825 -9,825 -9,825 -9,825 -9,825
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 84,095 90,898 98,477 103,385 105,971
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 215,036 267,846 332,975 363,441 389,983
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,515 15,384 17,551 19,410 26,490
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 152,445 156,459 166,407 149,423 539,988
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,259,774 4,175,177 4,150,184 3,988,436 4,223,089