|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
779,747
|
814,277
|
596,644
|
572,275
|
737,574
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,624
|
6,036
|
2,524
|
63
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
776,123
|
808,241
|
594,120
|
572,212
|
737,574
|
|
Giá vốn hàng bán
|
524,190
|
480,936
|
367,157
|
378,885
|
487,323
|
|
Lợi nhuận gộp
|
251,933
|
327,306
|
226,963
|
193,327
|
250,251
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,005
|
2,763
|
3,522
|
1,149
|
7,768
|
|
Chi phí tài chính
|
57,494
|
53,507
|
84,472
|
76,074
|
79,988
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,044
|
45,709
|
84,464
|
73,128
|
78,766
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,391
|
9,140
|
6,681
|
8,941
|
23,816
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,841
|
88,444
|
68,341
|
58,025
|
86,423
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137,212
|
178,978
|
70,379
|
51,436
|
67,221
|
|
Thu nhập khác
|
40,820
|
9,051
|
46,647
|
23,386
|
34,728
|
|
Chi phí khác
|
9,077
|
12,819
|
2,268
|
13,961
|
2,209
|
|
Lợi nhuận khác
|
31,743
|
-3,768
|
44,379
|
9,425
|
32,519
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-612
|
0
|
-570
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
168,955
|
175,210
|
114,758
|
60,861
|
99,740
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,728
|
42,916
|
35,680
|
25,635
|
30,297
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
689
|
7,286
|
710
|
1,969
|
136
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
36,416
|
50,202
|
36,390
|
27,604
|
30,433
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
132,539
|
125,008
|
78,368
|
33,257
|
69,308
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,360
|
-8,673
|
9,541
|
-1,518
|
15,925
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
129,179
|
133,682
|
68,827
|
34,775
|
53,383
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|