単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 779,747 814,277 596,644 572,275 737,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,624 6,036 2,524 63 0
Doanh thu thuần 776,123 808,241 594,120 572,212 737,574
Giá vốn hàng bán 524,190 480,936 367,157 378,885 487,323
Lợi nhuận gộp 251,933 327,306 226,963 193,327 250,251
Doanh thu hoạt động tài chính 12,005 2,763 3,522 1,149 7,768
Chi phí tài chính 57,494 53,507 84,472 76,074 79,988
Trong đó: Chi phí lãi vay 57,044 45,709 84,464 73,128 78,766
Chi phí bán hàng 8,391 9,140 6,681 8,941 23,816
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,841 88,444 68,341 58,025 86,423
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 137,212 178,978 70,379 51,436 67,221
Thu nhập khác 40,820 9,051 46,647 23,386 34,728
Chi phí khác 9,077 12,819 2,268 13,961 2,209
Lợi nhuận khác 31,743 -3,768 44,379 9,425 32,519
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -612 0 -570
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 168,955 175,210 114,758 60,861 99,740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,728 42,916 35,680 25,635 30,297
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 689 7,286 710 1,969 136
Chi phí thuế TNDN 36,416 50,202 36,390 27,604 30,433
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132,539 125,008 78,368 33,257 69,308
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,360 -8,673 9,541 -1,518 15,925
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 129,179 133,682 68,827 34,775 53,383
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)