単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,718 168,133 160,550 187,718 194,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 63 0
Doanh thu thuần 134,656 168,133 160,550 187,718 194,932
Giá vốn hàng bán 96,199 106,833 96,395 127,535 123,314
Lợi nhuận gộp 38,457 61,300 64,156 60,183 71,618
Doanh thu hoạt động tài chính 143 58 11 1,986 3,773
Chi phí tài chính 18,691 19,025 24,444 20,667 19,540
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,529 17,243 21,421 20,510 19,518
Chi phí bán hàng 1,823 4,144 5,460 5,871 4,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,281 15,066 18,729 19,960 20,400
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,804 23,124 15,534 15,671 31,268
Thu nhập khác 8,837 1,503 3,415 91 17,473
Chi phí khác 745 3,270 711 345 243
Lợi nhuận khác 8,092 -1,766 2,704 -254 17,230
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,896 21,357 18,238 15,417 48,498
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,777 9,551 6,843 6,450 11,051
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,777 9,551 6,843 6,450 11,051
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,118 11,806 11,395 8,966 37,447
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,107 -265 151 -1,472 8,937
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,225 12,071 11,244 10,438 28,510
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)