単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,550 187,718 194,932 194,401 213,049
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 160,550 187,718 194,932 194,401 213,049
Giá vốn hàng bán 96,395 127,535 123,314 138,754 142,598
Lợi nhuận gộp 64,156 60,183 71,618 55,647 70,451
Doanh thu hoạt động tài chính 11 1,986 3,773 3,911 3,809
Chi phí tài chính 24,444 20,667 19,540 19,260 24,363
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,421 20,510 19,518 19,246 17,194
Chi phí bán hàng 5,460 5,871 4,183 9,629 6,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,729 19,960 20,400 27,361 26,282
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,534 15,671 31,268 3,309 17,527
Thu nhập khác 3,415 91 17,473 16,626 5,739
Chi phí khác 711 345 243 927 373
Lợi nhuận khác 2,704 -254 17,230 15,699 5,367
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,238 15,417 48,498 19,007 22,893
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,843 6,450 11,051 5,950 7,108
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,533
Chi phí thuế TNDN 6,843 6,450 11,051 3,416 7,108
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,395 8,966 37,447 15,591 15,786
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 151 -1,472 8,937 8,306 7,249
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,244 10,438 28,510 7,285 8,537
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0