|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,550
|
187,718
|
194,932
|
194,401
|
213,049
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
160,550
|
187,718
|
194,932
|
194,401
|
213,049
|
|
Giá vốn hàng bán
|
96,395
|
127,535
|
123,314
|
138,754
|
142,598
|
|
Lợi nhuận gộp
|
64,156
|
60,183
|
71,618
|
55,647
|
70,451
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11
|
1,986
|
3,773
|
3,911
|
3,809
|
|
Chi phí tài chính
|
24,444
|
20,667
|
19,540
|
19,260
|
24,363
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,421
|
20,510
|
19,518
|
19,246
|
17,194
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,460
|
5,871
|
4,183
|
9,629
|
6,088
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,729
|
19,960
|
20,400
|
27,361
|
26,282
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,534
|
15,671
|
31,268
|
3,309
|
17,527
|
|
Thu nhập khác
|
3,415
|
91
|
17,473
|
16,626
|
5,739
|
|
Chi phí khác
|
711
|
345
|
243
|
927
|
373
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,704
|
-254
|
17,230
|
15,699
|
5,367
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,238
|
15,417
|
48,498
|
19,007
|
22,893
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,843
|
6,450
|
11,051
|
5,950
|
7,108
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-2,533
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,843
|
6,450
|
11,051
|
3,416
|
7,108
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,395
|
8,966
|
37,447
|
15,591
|
15,786
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
151
|
-1,472
|
8,937
|
8,306
|
7,249
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,244
|
10,438
|
28,510
|
7,285
|
8,537
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|