I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
317,059
|
227,462
|
257,497
|
257,222
|
324,146
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-163,390
|
-135,721
|
-133,892
|
-196,582
|
-163,590
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-22,466
|
-21,636
|
-19,404
|
-13,129
|
-17,020
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-18,731
|
-15,043
|
-13,552
|
-4,154
|
-21,886
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-8,055
|
-24,101
|
-10,038
|
-6,634
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
24,001
|
12,919
|
20,319
|
8,079
|
135,814
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
49,805
|
-74,051
|
-81,832
|
-4,813
|
-255,834
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
186,278
|
-14,125
|
5,035
|
36,587
|
-5,003
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
2,636
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-5,130
|
28,761
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15,000
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
88
|
27
|
34
|
-8,419
|
8,577
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
15,088
|
27
|
-2,459
|
20,341
|
8,577
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-106,489
|
184,788
|
21,933
|
60,663
|
43,230
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-74,669
|
-195,834
|
-32,617
|
-130,615
|
-102,573
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-181,158
|
-11,046
|
-10,684
|
-69,952
|
-59,343
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,208
|
-25,143
|
-8,109
|
-13,024
|
-55,770
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
128,678
|
148,972
|
123,828
|
115,720
|
102,795
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
113
|
|
|
100
|
12
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
148,999
|
123,828
|
115,720
|
102,795
|
47,037
|