TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.522.774
|
2.654.392
|
3.018.091
|
3.741.625
|
4.843.821
|
I. Tiền
|
331.894
|
219.990
|
450.500
|
199.251
|
258.226
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
331.894
|
189.990
|
420.500
|
179.251
|
258.226
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
30.000
|
30.000
|
20.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
533.582
|
653.105
|
584.726
|
1.306.731
|
2.544.408
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
558.400
|
657.122
|
587.897
|
1.309.403
|
6.403
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
2.539.000
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-24.817
|
-4.018
|
-3.171
|
-2.672
|
-994
|
III. Các khoản phải thu
|
1.063.958
|
1.048.033
|
1.194.313
|
1.329.942
|
630.725
|
1. Phải thu của khách hàng
|
786.720
|
773.378
|
724.054
|
1.290.711
|
539.680
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.171
|
8.376
|
10.382
|
9.440
|
51.065
|
3. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
310.038
|
311.094
|
501.117
|
70.314
|
81.635
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-44.970
|
-44.814
|
-41.241
|
-40.523
|
-41.655
|
IV. Hàng tồn kho
|
0
|
|
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
593.339
|
733.265
|
788.552
|
905.702
|
1.410.463
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
51.585
|
71.226
|
53.277
|
68.040
|
106.836
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
82
|
96
|
2.050
|
5.371
|
12.890
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
|
|
2.538
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
541.672
|
661.942
|
733.226
|
829.752
|
1.290.737
|
VI. Chi sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
397.975
|
814.505
|
710.516
|
256.077
|
271.256
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.725
|
13.141
|
13.524
|
13.557
|
15.592
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
12.725
|
13.141
|
13.524
|
13.557
|
15.592
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
7.359
|
8.334
|
7.564
|
6.147
|
4.611
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.253
|
6.652
|
3.943
|
3.303
|
2.269
|
- Nguyên giá
|
21.135
|
24.248
|
22.289
|
12.210
|
13.095
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.881
|
-17.596
|
-18.346
|
-8.907
|
-10.826
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.106
|
1.682
|
3.621
|
2.843
|
2.342
|
- Nguyên giá
|
4.009
|
4.309
|
7.065
|
6.980
|
7.172
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.903
|
-2.627
|
-3.444
|
-4.137
|
-4.830
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
345.608
|
760.465
|
674.779
|
201.990
|
171.990
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
55.550
|
55.550
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
290.535
|
704.915
|
674.779
|
201.990
|
171.990
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-477
|
|
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
32.283
|
32.565
|
14.649
|
34.384
|
79.064
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32.283
|
32.565
|
14.649
|
34.384
|
79.064
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.920.750
|
3.468.897
|
3.728.607
|
3.997.702
|
5.115.078
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.885.685
|
2.417.493
|
2.656.240
|
2.894.144
|
4.006.088
|
I. Nợ ngắn hạn
|
423.690
|
603.724
|
632.619
|
867.219
|
1.231.277
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
200.000
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
250.930
|
374.549
|
414.572
|
610.028
|
687.706
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.357
|
5.603
|
5.033
|
5.293
|
116.974
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.232
|
19.857
|
9.487
|
15.992
|
21.289
|
6. Phải trả người lao động
|
65.855
|
76.743
|
53.918
|
76.382
|
95.507
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
82.317
|
126.972
|
149.609
|
159.524
|
109.800
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.987
|
1.726
|
43.444
|
103.086
|
30.205
|
1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
1.987
|
1.726
|
43.444
|
103.086
|
30.205
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.459.992
|
1.811.636
|
1.980.068
|
1.923.732
|
2.743.337
|
1. Dự phòng phí
|
909.583
|
1.205.517
|
1.243.381
|
1.339.031
|
1.507.239
|
2. Dự phòng toán học
|
0
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
481.362
|
522.026
|
632.520
|
466.050
|
1.121.965
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
69.046
|
84.092
|
104.167
|
118.651
|
114.132
|
5. Dự phòng chia lãi
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
0
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
16
|
407
|
109
|
107
|
1.270
|
1. Chi phí phải trả
|
16
|
407
|
109
|
107
|
1.270
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.035.065
|
1.051.404
|
1.072.367
|
1.103.558
|
1.108.990
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.035.018
|
1.051.330
|
1.072.359
|
1.102.870
|
1.107.913
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
12.205
|
13.024
|
14.075
|
15.637
|
15.909
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.813
|
38.306
|
58.284
|
87.233
|
92.004
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
47
|
74
|
9
|
688
|
1.077
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
47
|
74
|
9
|
688
|
1.077
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
0
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.920.750
|
3.468.897
|
3.728.607
|
3.997.702
|
5.115.078
|