Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99.487.772 117.332.455 122.497.126 121.164.970 150.465.591
I. Tiền 5.354.362 2.206.366 4.789.210 1.460.577 4.194.618
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 745.962 899.366 1.063.210 1.270.577 1.302.367
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 4.608.400 1.307.000 3.726.000 190.000 2.892.251
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 82.006.928 102.406.871 101.565.790 103.898.743 127.381.983
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2.843.287 2.925.305 3.266.851 3.660.369 4.083.129
2. Đầu tư ngắn hạn khác 79.209.855 -300.837 98.504.996 100.441.354 123.468.774
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -46.213 99.782.402 -206.057 -202.979 -169.920
III. Các khoản phải thu 9.234.608 9.035.192 12.376.318 11.505.211 14.365.534
1. Phải thu của khách hàng 5.652.508 6.691.012 8.981.674 7.873.066 9.650.577
2. Trả trước cho người bán 97.368 41.691 57.945 31.958 31.034
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 3.956.836 2.705.178 3.608.520 3.862.315 4.971.289
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -472.104 -402.689 -271.821 -262.129 -287.365
IV. Hàng tồn kho 155.612 131.791 113.866 100.390 68.126
1. Hàng tồn kho 155.612 113.866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.736.262 3.552.235 3.651.942 4.200.048 4.455.330
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 567.185 637.482 614.498 661.333 730.870
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26.850 24.182 24.275 266 39
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.688 18 5.001 9.014
7. Tài sản ngắn hạn khác 2.140.539 2.890.570 3.013.152 3.533.448 3.715.407
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69.973.153 84.277.602 98.708.539 130.052.808 141.445.621
I. Các khoản phải thu dài hạn 73.349 83.369 84.370 66.916 75.346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 73.349 83.369 84.370 66.916 75.346
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 1.933.110 1.885.974 1.810.751 1.889.686 1.707.798
1. Tài sản cố định hữu hình 972.895 981.669 953.488 871.551 789.967
- Nguyên giá 2.558.236 2.670.838 2.766.527 2.723.966 2.755.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.585.341 -1.689.169 -1.813.038 -1.852.415 -1.965.175
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 960.215 904.305 857.262 1.018.135 917.830
- Nguyên giá 1.539.962 1.560.296 1.580.715 1.840.419 1.843.481
- Giá trị hao mòn lũy kế -579.747 -655.991 -723.453 -822.284 -925.650
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 441.739 434.035 377.405 131.635 145.622
IV. Bất động sản đầu tư 45.389 45.389 45.389 109.961 102.472
- Nguyên giá 191.327 189.606
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.366 -87.135
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.341.350 81.619.207 96.201.978 127.647.736 139.159.215
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 63.408.384 77.711.345 92.307.217
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.065.890 2.778.755 2.845.547 2.887.389 2.931.495
4. Đầu tư dài hạn khác 909.759 1.188.861 1.140.404 124.822.853 136.313.125
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42.683 -59.754 -91.189 -62.507 -85.405
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 138.214 209.628 188.646 255.168
1. Chi phí trả trước dài hạn 108.135 146.599 152.853 205.586
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 12.189 17.776 13.710 10.343
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 17.891 45.253 22.083 39.240
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 169.460.924 201.610.057 221.205.665 251.217.777 291.911.212
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 147.249.510 180.121.180 198.790.493 227.486.556 265.982.776
I. Nợ ngắn hạn 21.380.201 32.312.489 30.551.618 40.473.495 64.359.879
1. Vay và nợ ngắn hạn 2.506.330 981.461 3.372.604 2.910.226 4.072.041
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 2.252.169 2.488.519 2.512.340 2.456.195 2.965.484
4. Người mua trả tiền trước 17.462 19.392 19.647 21.186 4.045
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 206.549 162.316 161.081 199.611 375.868
6. Phải trả người lao động 1.539.355 1.458.313 1.512.537 1.744.971 2.503.202
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14.858.335 27.202.488 22.973.409 33.141.305 54.439.239
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 557.356 380.007 295.009 305.861 310.180
1. Vay dài hạn 267.967 91.299 1.386 754
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 289.389 288.708 293.622 305.861 309.426
III. Dự phòng nghiệp vụ 125.259.541 147.380.963 167.824.034 186.564.897 201.153.448
1. Dự phòng phí 4.636.803 5.010.475 5.420.425 5.442.515 5.834.466
2. Dự phòng toán học 112.072.916 129.250.712 142.727.428 157.148.585 171.651.247
3. Dự phòng bồi thường 2.432.027 2.716.617 2.623.536 3.120.537 3.284.998
4. Dự phòng dao động lớn 54.205 6.109 75.803 188.186 153.602
5. Dự phòng chia lãi 5.845.774 10.095.363 16.653.714 20.262.739 19.690.995
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 217.817 301.687 323.129 402.335 538.140
IV. Nợ khác 52.412 47.721 119.833 142.303 159.269
1. Chi phí phải trả 52.412 47.721 119.833 142.303 159.269
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 21.375.350 20.596.158 21.497.201 22.769.608 24.899.252
I. Vốn chủ sở hữu 21.176.527 20.398.067 21.279.008 22.544.959 24.580.867
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.423.228 7.423.228 7.423.228 7.423.228 7.423.228
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.310.459 7.310.459 7.310.459 7.310.459 7.310.459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 15.445 15.445 15.445 15.445 15.445
7. Quỹ đầu tư phát triển 1.284.780 1.605.484 2.233.517 2.933.853 3.869.219
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 578.044 639.006 705.847 796.905 812.954
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103.569 103.569 103.569 103.569 103.569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.461.002 3.300.876 3.486.943 3.961.500 5.045.993
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 198.823 198.091 218.193 224.649 318.385
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 198.823 198.091 218.193 224.649 318.385
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 836.065 892.719 917.971 961.614 1.029.184
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 169.460.924 201.610.057 221.205.665 251.217.777 291.911.212