|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
11.226.453
|
10.447.061
|
11.291.140
|
10.937.403
|
11.465.029
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
36.044
|
241.194
|
75.300
|
265.294
|
55.610
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
796.042
|
1.138.842
|
1.034.237
|
1.608.353
|
1.073.540
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
875.843
|
993.474
|
954.864
|
1.154.141
|
1.159.515
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
22.613
|
-94.620
|
-42.498
|
-171.140
|
-74.121
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
-102.414
|
239.988
|
121.871
|
625.351
|
-11.854
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
3.596.665
|
3.111.988
|
3.184.392
|
3.277.539
|
2.301.902
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
194.342
|
200.178
|
217.398
|
225.090
|
256.823
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
10.660.797
|
9.749.591
|
10.549.602
|
9.819.434
|
10.703.923
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
5.578.313
|
5.544.460
|
6.355.240
|
5.373.371
|
6.351.177
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
10.120
|
16.470
|
20.679
|
15.476
|
15.346
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
351.350
|
411.636
|
350.095
|
318.266
|
325.311
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
351.315
|
411.590
|
349.286
|
317.831
|
321.851
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
16
|
|
719
|
59
|
2.766
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
19
|
46
|
90
|
376
|
694
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
5.237.083
|
5.149.294
|
6.025.824
|
5.070.581
|
6.041.211
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
57.726
|
35.568
|
118.240
|
-29.211
|
74.827
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
14.805
|
11.807
|
-74.076
|
17.678
|
17.300
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1.161.940
|
1.196.096
|
1.078.525
|
1.174.992
|
1.285.585
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
1.161.940
|
1.196.096
|
1.078.525
|
1.174.992
|
1.285.585
|
|
+ Chi hoa hồng
|
764.774
|
769.436
|
673.358
|
708.977
|
812.102
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
397.165
|
426.660
|
405.167
|
466.015
|
473.483
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
25.783
|
29.285
|
32.242
|
29.203
|
21.244
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
10.068.219
|
9.504.753
|
10.332.904
|
9.511.579
|
9.720.825
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
592.578
|
244.838
|
216.698
|
307.855
|
983.098
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
542.518
|
356.079
|
243.607
|
379.237
|
719.064
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.948.452
|
1.858.906
|
1.842.206
|
1.915.398
|
2.232.010
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
5.077
|
-17.093
|
-25.438
|
2.146
|
-9.807
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.431.751
|
3.585.079
|
3.791.413
|
3.990.463
|
4.439.789
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
728.468
|
669.277
|
872.092
|
1.032.091
|
1.202.171
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
2.703.283
|
2.915.802
|
2.919.321
|
2.958.372
|
3.237.617
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
8.958
|
5.545
|
6.215
|
3.759
|
2.964
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
1.989
|
414
|
1.405
|
706
|
681
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
6.969
|
5.131
|
4.810
|
3.053
|
2.283
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
842.720
|
962.977
|
1.061.819
|
1.005.994
|
1.283.361
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
842.720
|
962.977
|
1.061.819
|
1.005.994
|
1.283.361
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
842.720
|
962.977
|
1.061.819
|
1.005.994
|
1.283.361
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
137.961
|
165.213
|
187.712
|
190.367
|
235.998
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
704.759
|
797.765
|
874.107
|
815.628
|
1.047.363
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
27.537
|
26.990
|
15.587
|
16.448
|
14.916
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
677.223
|
770.775
|
858.520
|
799.179
|
1.032.447
|