Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 3,281,910 3,735,854 4,235,047 4,781,426 3,878,245
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 8,500,563 9,253,345 10,331,802 11,205,922 10,783,559
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -5,218,653 -5,517,491 -6,096,755 -6,424,496 -6,905,314
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 828,463 851,524 853,122 665,512 666,881
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 887,427 940,062 924,065 759,440 740,420
Chi phí hoạt động dịch vụ -58,964 -88,538 -70,943 -93,928 -73,539
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 112,645 69,338 78,821 86,894 396,578
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 26,294 1,146
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 4,503 62,956 -73,810 117,337 75,737
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 448,178 162,981 185,648 1,253,960 120,270
Thu nhập từ hoạt động khác 491,665 182,496 194,102 1,269,368 132,265
Chi phí hoạt động khác -43,487 -19,515 -8,454 -15,408 -11,995
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 12,544 30,000 18,000 51,000 16,500
Chi phí hoạt động -1,314,471 -1,462,006 -1,449,219 -1,964,429 5,154,211
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,373,772 3,450,647 3,873,903 4,992,846 3,600,932
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -198,412 -462,241 -425,886 -335,741 -774,460
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,175,360 2,988,406 3,448,017 4,657,105 2,826,472
Chi phí thuế TNDN -641,454 -593,535 -686,003 -926,517 -547,281
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -641,454 -593,535 -686,003 -926,517 -547,281
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,533,906 2,394,871 2,762,014 3,730,588 2,279,191
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,279,191
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,533,906 2,394,871 2,762,014 3,730,588