|
Thu nhập lãi thuần
|
233.402
|
197.656
|
65.943
|
209.921
|
160.251
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
556.893
|
538.127
|
586.432
|
577.978
|
580.741
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-323.491
|
-340.471
|
-520.489
|
-368.057
|
-420.490
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
11.105
|
9.014
|
8.348
|
7.365
|
8.788
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
17.495
|
17.492
|
17.640
|
16.913
|
16.724
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-6.390
|
-8.478
|
-9.292
|
-9.548
|
-7.936
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
4.232
|
4.682
|
5.992
|
3.228
|
2.520
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
16.052
|
43.989
|
35.944
|
65.948
|
20.648
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
20.457
|
48.082
|
41.351
|
70.048
|
24.120
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-4.405
|
-4.093
|
-5.407
|
-4.100
|
-3.472
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
3.766
|
|
2.788
|
3.330
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-152.914
|
-161.010
|
-193.386
|
-176.918
|
-168.490
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
115.643
|
94.331
|
-74.371
|
112.874
|
23.717
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-39.258
|
-10.859
|
-32.978
|
-24.682
|
-63.748
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
76.385
|
83.472
|
-107.349
|
88.192
|
-40.031
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-17.817
|
-14.626
|
19.647
|
-14.693
|
5.722
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-17.817
|
-14.626
|
19.647
|
-14.693
|
5.722
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58.568
|
68.846
|
-87.702
|
73.499
|
-34.309
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
58.568
|
68.846
|
-87.702
|
73.499
|
-34.309
|