Thu nhập lãi thuần
|
225.420
|
242.550
|
52.419
|
217.861
|
233.402
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
547.877
|
557.971
|
534.911
|
530.481
|
556.893
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-322.457
|
-315.421
|
-482.492
|
-312.620
|
-323.491
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
9.841
|
7.802
|
8.305
|
9.159
|
11.105
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
17.061
|
16.187
|
17.539
|
16.600
|
17.495
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-7.220
|
-8.385
|
-9.234
|
-7.441
|
-6.390
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
4.506
|
1.124
|
9.521
|
4.496
|
4.232
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
22.634
|
44.302
|
48.582
|
109.119
|
16.052
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
25.715
|
47.187
|
52.726
|
112.535
|
20.457
|
Chi phí hoạt động khác
|
-3.081
|
-2.885
|
-4.144
|
-3.416
|
-4.405
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
|
|
3.766
|
Chi phí hoạt động
|
-142.329
|
-158.901
|
-180.066
|
-176.290
|
-152.914
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
120.072
|
136.877
|
-61.239
|
164.345
|
115.643
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-21.880
|
-90.057
|
-52.402
|
-66.181
|
-39.258
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
98.192
|
46.820
|
-113.641
|
98.164
|
76.385
|
Chi phí thuế TNDN
|
-28.681
|
-7.678
|
20.735
|
-16.340
|
-17.817
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-28.681
|
-7.678
|
20.735
|
-16.340
|
-17.817
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
69.511
|
39.142
|
-92.906
|
81.824
|
58.568
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
69.511
|
39.142
|
-92.906
|
81.824
|
58.568
|