Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 217,861 233,402 197,656 65,943 209,921
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 530,481 556,893 538,127 586,432 577,978
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -312,620 -323,491 -340,471 -520,489 -368,057
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 9,159 11,105 9,014 8,348 7,365
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 16,600 17,495 17,492 17,640 16,913
Chi phí hoạt động dịch vụ -7,441 -6,390 -8,478 -9,292 -9,548
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 4,496 4,232 4,682 5,992 3,228
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 109,119 16,052 43,989 35,944 65,948
Thu nhập từ hoạt động khác 112,535 20,457 48,082 41,351 70,048
Chi phí hoạt động khác -3,416 -4,405 -4,093 -5,407 -4,100
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 3,766 2,788 3,330
Chi phí hoạt động -176,290 -152,914 -161,010 -193,386 -176,918
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 164,345 115,643 94,331 -74,371 112,874
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -66,181 -39,258 -10,859 -32,978 -24,682
Tổng lợi nhuận trước thuế 98,164 76,385 83,472 -107,349 88,192
Chi phí thuế TNDN -16,340 -17,817 -14,626 19,647 -14,693
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -16,340 -17,817 -14,626 19,647 -14,693
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,824 58,568 68,846 -87,702 73,499
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,824 58,568 68,846 -87,702 73,499