|
Thu nhập lãi thuần
|
643.805
|
716.742
|
814.849
|
785.116
|
895.100
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1.967.833
|
2.087.804
|
2.364.204
|
2.613.871
|
2.963.103
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1.324.028
|
-1.371.062
|
-1.549.355
|
-1.828.755
|
-2.068.003
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
-3.509
|
15.552
|
-28.396
|
-19.201
|
-9.144
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
76.773
|
91.598
|
121.880
|
91.368
|
100.483
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-80.282
|
76.046
|
-150.276
|
-110.569
|
-109.627
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
20.685
|
22.151
|
10.843
|
51.560
|
21.079
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-313
|
-268
|
-1.945
|
440
|
2.242
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
23.427
|
91.872
|
27.649
|
80.194
|
33.176
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
26.304
|
94.670
|
35.603
|
102.944
|
71.244
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-2.877
|
-2.798
|
-7.954
|
-22.750
|
-38.068
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-488.028
|
-403.142
|
-483.745
|
898.109
|
-452.795
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
196.067
|
442.907
|
339.255
|
430.456
|
489.658
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-182.848
|
-99.610
|
-254.076
|
-214.813
|
-157.893
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
13.219
|
343.297
|
85.179
|
215.643
|
331.765
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-2.881
|
-69.079
|
-17.172
|
-43.273
|
-66.935
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-2.881
|
-69.079
|
-17.172
|
-43.273
|
-66.935
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10.338
|
274.218
|
68.007
|
172.370
|
264.830
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10.338
|
274.218
|
68.007
|
172.370
|
264.830
|