|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
148,855
|
148,072
|
89,037
|
113,571
|
125,505
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
4
|
7
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
148,847
|
148,068
|
89,030
|
113,571
|
125,505
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
140,732
|
140,859
|
82,853
|
106,711
|
117,141
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,115
|
7,209
|
6,177
|
6,859
|
8,364
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,123
|
932
|
1,381
|
804
|
940
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3
|
28
|
1
|
1
|
2
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3
|
28
|
1
|
1
|
1
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,022
|
903
|
581
|
777
|
815
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,990
|
6,989
|
6,563
|
6,434
|
7,816
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,222
|
221
|
413
|
452
|
671
|
|
12. Thu nhập khác
|
456
|
801
|
259
|
253
|
255
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
456
|
801
|
259
|
253
|
255
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,679
|
1,021
|
671
|
704
|
926
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
393
|
222
|
147
|
155
|
200
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
393
|
222
|
147
|
155
|
200
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,286
|
799
|
525
|
549
|
726
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,286
|
799
|
525
|
549
|
726
|