Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,545 34,339 35,531
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,545 34,339 35,531
4. Giá vốn hàng bán 17,993 17,951 20,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,552 16,389 15,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính 850 927 441
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,918 3,852 3,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,389 4,366 4,524
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,095 9,097 7,600
12. Thu nhập khác 7 23 2
13. Chi phí khác 1 4 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6 19 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,101 9,117 7,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,020 1,867 1,566
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,020 1,867 1,566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,081 7,249 6,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,081 7,249 6,036