1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.741
|
34.093
|
2.717
|
192
|
1.260
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
27.793
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.741
|
6.300
|
2.717
|
192
|
1.260
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107.100
|
79.993
|
33.326
|
27.850
|
23.964
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-98.359
|
-73.693
|
-30.609
|
-27.658
|
-22.703
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
134
|
454
|
10
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
15.105
|
14.673
|
21.048
|
14.718
|
14.566
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.066
|
10.338
|
14.836
|
9.425
|
9.170
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
257
|
172
|
161
|
92
|
72
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.134
|
1.565
|
1.428
|
1.506
|
1.375
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-115.721
|
-89.649
|
-53.237
|
-43.974
|
-38.717
|
12. Thu nhập khác
|
1.181
|
0
|
2.920
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.181
|
0
|
2.920
|
0
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-114.539
|
-89.649
|
-50.316
|
-43.974
|
-38.717
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-114.539
|
-89.649
|
-50.316
|
-43.974
|
-38.717
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-114.539
|
-89.649
|
-50.316
|
-43.974
|
-38.717
|