Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47.403 52.302 56.324 54.770 52.909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.409 46 351 580 144
1. Tiền 1.409 46 351 580 144
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.897 20.198 21.258 25.329 20.205
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.367 48.166 48.162 47.483 50.916
2. Trả trước cho người bán 11.079 9.050 9.907 12.206 4.945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.227 9.758 9.964 11.710 10.415
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46.776 -46.776 -46.776 -46.071 -46.071
IV. Tổng hàng tồn kho 22.867 31.263 33.823 28.018 32.054
1. Hàng tồn kho 22.867 31.263 33.823 28.018 32.054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 229 794 892 843 506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54 41 28 60 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 153 725 836 18 410
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 28 28 765 34
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.067 21.042 21.016 6.245 6.179
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.067 21.042 21.016 2.245 2.179
1. Tài sản cố định hữu hình 17.142 17.117 17.092 2.245 2.179
- Nguyên giá 80.318 80.318 80.318 18.607 18.607
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.176 -63.201 -63.227 -16.362 -16.428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.925 3.925 3.925 0 0
- Nguyên giá 4.269 4.269 4.269 344 344
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -344 -344 -344 -344
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 4.000 4.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 71.116 71.116
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -67.116 -67.116
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68.471 73.343 77.340 61.015 59.088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70.148 76.611 81.782 65.719 66.597
I. Nợ ngắn hạn 70.148 76.611 81.782 65.719 66.597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.402 35.049 34.917 23.705 23.906
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.252 14.508 14.696 10.769 16.662
4. Người mua trả tiền trước 9.829 14.656 20.098 20.429 16.506
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.212 7.845 7.191 6.256 5.362
6. Phải trả người lao động 1.083 1.161 1.325 1.115 620
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 68 68 68 68 68
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.639 2.661 2.824 2.714 2.809
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 186 186 186 186 186
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 478 478 478 0 478
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 478 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -1.677 -3.267 -4.442 -4.704 -7.508
I. Vốn chủ sở hữu -1.677 -3.267 -4.442 -4.704 -7.508
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 53.960 53.960 53.960 57.960 57.960
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.091 16.091 16.091 16.091 16.091
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 10.646 10.646 10.646 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.808 8.808 8.808 8.808 8.808
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -91.182 -92.772 -93.947 -87.563 -90.367
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -87.126 -89.145 -89.145 -89.255 -91.112
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.056 -3.627 -4.801 1.692 745
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68.471 73.343 77.340 61.015 59.088